EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› supermarket
supermarket
A2
n
siêu thị
UK /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/
·
US /ˈsuːpəˌmɑːkɪt/
A large store that sells food and other goods.
I buy food at the supermarket.
→ Tôi mua thực phẩm ở siêu thị.
We buy vegetables at the supermarket.
→ Chúng tôi mua rau ở siêu thị.
Đồng nghĩa
grocery store
market
Collocations
go to the supermarket
supermarket chain
supermarket aisle
Họ từ
supermarket (n)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả nơi mua sắm trong IELTS.
Siêu thị lớn bán thực phẩm và đồ gia dụng.
Có trong các bộ
📔
47. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 10
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...