Kho từ › fitting room

fitting room

A2 n
phòng thử đồ
UK /ˈfɪtɪŋ ruːm/ · US /ˈfɪtɪŋ ruːm/
A room where you try on clothes before buying.
I try on the jeans in the fitting room.
→ Tôi thử quần jeans trong phòng thử đồ.
She tried on the dress in the fitting room.→ Cô ấy thử váy trong phòng thử đồ.
Đồng nghĩa
dressing roomchanging room
Collocations
use the fitting roomfitting room mirrorwait for a fitting room
Họ từ
fit (v)fitting (adj)
🎯 IELTS: Nói về mua sắm khi dùng từ này trong IELTS.
Phòng thử đồ trong cửa hàng quần áo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...