EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitting room
fitting room
A2
n
phòng thử đồ
UK /ˈfɪtɪŋ ruːm/
·
US /ˈfɪtɪŋ ruːm/
A room where you try on clothes before buying.
I try on the jeans in the fitting room.
→ Tôi thử quần jeans trong phòng thử đồ.
She tried on the dress in the fitting room.
→ Cô ấy thử váy trong phòng thử đồ.
Đồng nghĩa
dressing room
changing room
Collocations
use the fitting room
fitting room mirror
wait for a fitting room
Họ từ
fit (v)
fitting (adj)
🎯
IELTS:
Nói về mua sắm khi dùng từ này trong IELTS.
Phòng thử đồ trong cửa hàng quần áo.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...