EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› online order
online order
A2
n
đơn hàng trực tuyến
UK /ˌɒnlaɪn ˈɔːrdər/
·
US /ˌɒnlaɪn ˈɔːrdər/
A purchase made through the internet.
I place an online order for a book.
→ Tôi đặt một đơn hàng trực tuyến cho một cuốn sách.
My online order arrived yesterday.
→ Đơn hàng trực tuyến của tôi đã đến hôm qua.
Đồng nghĩa
web order
internet order
Collocations
place an online order
online order tracking
cancel an online order
Họ từ
order (n/v)
ordering (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi nói về mua sắm.
Đặt hàng qua mạng, giao tận nhà.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...