aisle
/aɪl/ A2
Nghĩa
lối đi (trong siêu thị)
n
Định nghĩa · A passageway between rows of seats in a building.
“The bread is in aisle three.”Bánh mì ở lối đi số ba.
“The bread is in aisle 3.”Bánh mì ở lối đi số 3.
Cụm hay dùng
walk down the aisleaisle seatsupermarket aisle
Họ từ
aisle (n)
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả không gian công cộng.
Ghi chú · Lối đi giữa các kệ hàng hoặc ghế.