Kho từ › aisle

aisle

A2 n
lối đi (trong siêu thị)
UK /aɪl/ · US /aɪl/
A passageway between rows of seats in a building.
The bread is in aisle three.
→ Bánh mì ở lối đi số ba.
The bread is in aisle 3.→ Bánh mì ở lối đi số 3.
Đồng nghĩa
passagecorridor
Collocations
walk down the aisleaisle seatsupermarket aisle
Họ từ
aisle (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả không gian công cộng.
Lối đi giữa các kệ hàng hoặc ghế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...