EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› aisle
aisle
A2
n
lối đi (trong siêu thị)
UK /aɪl/
·
US /aɪl/
A passageway between rows of seats in a building.
The bread is in aisle three.
→ Bánh mì ở lối đi số ba.
The bread is in aisle 3.
→ Bánh mì ở lối đi số 3.
Đồng nghĩa
passage
corridor
Collocations
walk down the aisle
aisle seat
supermarket aisle
Họ từ
aisle (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả không gian công cộng.
Lối đi giữa các kệ hàng hoặc ghế.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...