out of stock
/aʊt əv stɒk/ A2
Nghĩa
hết hàng
adj
Định nghĩa · Not available for purchase.
“The milk is out of stock.”Sữa đã hết hàng.
“The toy is out of stock.”Đồ chơi đã hết hàng.
Đồng nghĩa
unavailablesold out
Họ từ
stock (n/v)stocked (adj)
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tình trạng hàng hóa trong bài viết.
Ghi chú · Hàng đã hết, không còn để bán.