Kho từ › out of stock

out of stock

A2 adj
hết hàng
UK /aʊt əv stɒk/ · US /aʊt əv stɒk/
Not available for purchase.
The milk is out of stock.
→ Sữa đã hết hàng.
The toy is out of stock.→ Đồ chơi đã hết hàng.
Đồng nghĩa
unavailablesold out
Collocations
item is out of stockout of stock noticetemporarily out of stock
Họ từ
stock (n/v)stocked (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng hàng hóa trong bài viết.
Hàng đã hết, không còn để bán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...