Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

out of stock

/aʊt əv stɒk/ A2

Nghĩa

hết hàng adj

Định nghĩa · Not available for purchase.

“The milk is out of stock.”Sữa đã hết hàng.

“The toy is out of stock.”Đồ chơi đã hết hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tình trạng hàng hóa trong bài viết.

Ghi chú · Hàng đã hết, không còn để bán.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...