Kho từ › in stock

in stock

A2 adj
còn hàng
UK /ɪn stɒk/ · US /ɪn stɒk/
Available for purchase or use.
The shoes are in stock.
→ Đôi giày còn hàng.
We have this size in stock.→ Chúng tôi còn cỡ này.
Đồng nghĩa
availableon hand
Trái nghĩa
out of stockunavailable
Collocations
item is in stockkeep in stockcurrently in stock
Họ từ
stock (n/v)stocked (adj)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về thương mại trong bài viết.
Hàng còn, có sẵn để mua.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...