in stock
/ɪn stɒk/ A2
Nghĩa
còn hàng
adj
Định nghĩa · Available for purchase or use.
“The shoes are in stock.”Đôi giày còn hàng.
“We have this size in stock.”Chúng tôi còn cỡ này.
Trái nghĩa
out of stockunavailable
Cụm hay dùng
item is in stockkeep in stockcurrently in stock
Họ từ
stock (n/v)stocked (adj)
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về thương mại trong bài viết.
Ghi chú · Hàng còn, có sẵn để mua.