EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› in stock
in stock
A2
adj
còn hàng
UK /ɪn stɒk/
·
US /ɪn stɒk/
Available for purchase or use.
The shoes are in stock.
→ Đôi giày còn hàng.
We have this size in stock.
→ Chúng tôi còn cỡ này.
Đồng nghĩa
available
on hand
Trái nghĩa
out of stock
unavailable
Collocations
item is in stock
keep in stock
currently in stock
Họ từ
stock (n/v)
stocked (adj)
🎯
IELTS:
Có thể sử dụng khi nói về thương mại trong bài viết.
Hàng còn, có sẵn để mua.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...