EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› barcode
barcode
A2
n
mã vạch
UK /ˈbɑːrkəʊd/
·
US /ˈbɑːrkəʊd/
A pattern of lines that represents data.
The cashier scans the barcode.
→ Người thu ngân quét mã vạch.
The cashier scanned the barcode.
→ Nhân viên thu ngân quét mã vạch.
Đồng nghĩa
UPC
product code
Collocations
scan the barcode
barcode reader
barcode label
Họ từ
bar (n)
code (n)
🎯
IELTS:
Có thể nói về công nghệ trong bài viết.
Mã vạch đen trắng trên sản phẩm.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...