Kho từ › loyalty card

loyalty card

A2 n
thẻ thành viên
UK /ˈlɔɪəlti kɑːrd/ · US /ˈlɔɪəlti kɑːrd/
A card that offers discounts or rewards for purchases.
I use my loyalty card for points.
→ Tôi dùng thẻ thành viên để tích điểm.
Show your loyalty card for discounts.→ Đưa thẻ thành viên để được giảm giá.
Đồng nghĩa
reward cardmembership card
Collocations
use a loyalty cardloyalty card pointsloyalty card program
Họ từ
loyal (adj)loyalty (n)
🎯 IELTS: Đề cập đến thẻ thành viên khi nói về tiêu dùng.
Thẻ tích điểm khách hàng thân thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...