EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› loyalty card
loyalty card
A2
n
thẻ thành viên
UK /ˈlɔɪəlti kɑːrd/
·
US /ˈlɔɪəlti kɑːrd/
A card that offers discounts or rewards for purchases.
I use my loyalty card for points.
→ Tôi dùng thẻ thành viên để tích điểm.
Show your loyalty card for discounts.
→ Đưa thẻ thành viên để được giảm giá.
Đồng nghĩa
reward card
membership card
Collocations
use a loyalty card
loyalty card points
loyalty card program
Họ từ
loyal (adj)
loyalty (n)
🎯
IELTS:
Đề cập đến thẻ thành viên khi nói về tiêu dùng.
Thẻ tích điểm khách hàng thân thiết.
Có trong các bộ
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...