EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› third
third
A1
số từ
thứ ba
UK /θɜːrd/
·
US /θɜːrd/
Third means coming after the second in a sequence.
This is the third time.
→ Đây là lần thứ ba.
She finished in third place in the race.
→ Cô ấy về thứ ba trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
thirdly
Collocations
third time
third party
third place
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về thứ tự trong IELTS.
Thứ ba thường dùng trong xếp hạng.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 24
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...