Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

individual

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ A1

Nghĩa

cá nhân danh từ

Định nghĩa · A single person, not part of a group.

“Each individual is unique.”Mỗi cá nhân là độc nhất.

“Each individual has unique qualities.”Mỗi cá nhân có những phẩm chất độc đáo.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về con người và xã hội.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...