Kho từ › individual

individual

A1 danh từ
cá nhân
UK /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ · US /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
A single person, not part of a group.
Each individual is unique.
→ Mỗi cá nhân là độc nhất.
Each individual has unique qualities.→ Mỗi cá nhân có những phẩm chất độc đáo.
Đồng nghĩa
personsingle
Collocations
individual rightsindividual differencesindividual choice
🎯 IELTS: Dùng khi nói về con người và xã hội.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...