EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› individual
individual
A1
danh từ
cá nhân
UK /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
·
US /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
A single person, not part of a group.
Each individual is unique.
→ Mỗi cá nhân là độc nhất.
Each individual has unique qualities.
→ Mỗi cá nhân có những phẩm chất độc đáo.
Đồng nghĩa
person
single
Collocations
individual rights
individual differences
individual choice
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về con người và xã hội.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...