individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ A1
Nghĩa
cá nhân
danh từ
Định nghĩa · A single person, not part of a group.
“Each individual is unique.”Mỗi cá nhân là độc nhất.
“Each individual has unique qualities.”Mỗi cá nhân có những phẩm chất độc đáo.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về con người và xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.