Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

videos

/ˈvɪdioʊz/ A1

Nghĩa

video danh từ

Định nghĩa · Digital recordings of moving images and sound.

“I watch videos online.”Tôi xem video trực tuyến.

“I enjoy watching educational videos online.”Tôi thích xem video giáo dục trực tuyến.

Đồng nghĩa filmsclips
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'video'.

Mẹo IELTS · Nói về video có thể làm phong phú thêm bài nói của bạn.

Ghi chú · Video rất phổ biến trong học tập và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...