Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

video

/'vidiou/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1109

“videos” là số nhiều của video — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Video danh từ

“Watch the video.”Xem video.

Đồng nghĩa filmrecordingclipmovie
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

video

/'vidiou/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. the visible part of a television transmission n. (computer science) the appearance of text and graphics on a video display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...