EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› percent
percent
A1
danh từ
phần trăm
UK /pərˈsɛnt/
·
US /pərˈsɛnt/
A way to express a part of a hundred.
Fifty percent is half.
→ Năm mươi phần trăm là một nửa.
Twenty percent of the class passed the exam.
→ Hai mươi phần trăm lớp đã vượt qua kỳ thi.
Cấu tạo
Từ 'percent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mỗi trăm'.
Đồng nghĩa
fraction
portion
Collocations
percent increase
percent decrease
🎯
IELTS:
Sử dụng 'percent' để thể hiện số liệu trong bài viết.
Dùng để chỉ tỷ lệ trong số liệu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...