Kho từ › percent

percent

A1 danh từ
phần trăm
UK /pərˈsɛnt/ · US /pərˈsɛnt/
A way to express a part of a hundred.
Fifty percent is half.
→ Năm mươi phần trăm là một nửa.
Twenty percent of the class passed the exam.→ Hai mươi phần trăm lớp đã vượt qua kỳ thi.
Cấu tạo
Từ 'percent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mỗi trăm'.
Đồng nghĩa
fractionportion
Collocations
percent increasepercent decrease
🎯 IELTS: Sử dụng 'percent' để thể hiện số liệu trong bài viết.
Dùng để chỉ tỷ lệ trong số liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...