percent
/pərˈsɛnt/ A1
Nghĩa
phần trăm
danh từ
Định nghĩa · A way to express a part of a hundred.
“Fifty percent is half.”Năm mươi phần trăm là một nửa.
“Twenty percent of the class passed the exam.”Hai mươi phần trăm lớp đã vượt qua kỳ thi.
Cụm hay dùng
percent increasepercent decrease
Cấu tạoTừ 'percent' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'mỗi trăm'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'percent' để thể hiện số liệu trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ tỷ lệ trong số liệu.