Kho từ › fact

fact

A1 danh từ
sự thật
UK /fækt/ · US /fækt/
A statement that can be proven to be true.
It is a fact that the sky is blue.
→ Đó là sự thật rằng bầu trời màu xanh.
The fact is clear.→ Sự thật rất rõ ràng.
Đồng nghĩa
truthreality
Collocations
in factas a matter of fact
Họ từ
factual (adj)factually (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ sự thật trong IELTS để tăng tính thuyết phục.
Phân biệt 'fact' (sự thật) và 'opinion' (ý kiến).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...