Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fact

/fækt/ A1

Nghĩa

sự thật danh từ

Định nghĩa · A statement that can be proven to be true.

“It is a fact that the sky is blue.”Đó là sự thật rằng bầu trời màu xanh.

“The fact is clear.”Sự thật rất rõ ràng.

Đồng nghĩa truthreality

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự thật trong IELTS để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Phân biệt 'fact' (sự thật) và 'opinion' (ý kiến).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...