fact
/fækt/ A1
Nghĩa
sự thật
danh từ
Định nghĩa · A statement that can be proven to be true.
“It is a fact that the sky is blue.”Đó là sự thật rằng bầu trời màu xanh.
“The fact is clear.”Sự thật rất rõ ràng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ sự thật trong IELTS để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Phân biệt 'fact' (sự thật) và 'opinion' (ý kiến).