EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› far
far
A1
trạng từ
xa
UK /fɑːr/
·
US /fɑːr/
At a great distance; not close.
It is far from here.
→ Nó xa đây.
He lives far away.
→ Anh ấy sống rất xa.
Đồng nghĩa
distant
remote
Trái nghĩa
near
Collocations
far from
by far
Họ từ
farther (comp)
farthest (sup)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả khoảng cách trong IELTS Writing.
Phân biệt 'far' (xa) và 'long' (dài).
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
📔
Trạng từ & Giới từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...