far
/fɑːr/ A1
Nghĩa
xa
trạng từ
Định nghĩa · At a great distance; not close.
“It is far from here.”Nó ở xa đây.
“He lives far away.”Anh ấy sống rất xa.
Trái nghĩa
near
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khoảng cách trong IELTS Writing.
Ghi chú · Phân biệt 'far' (xa) và 'long' (dài).