EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economic
economic
A1
tính từ
kinh tế
UK /ˌiːkəˈnɑːmɪk/
·
US /ˌiːkəˈnɑːmɪk/
Related to the economy or financial matters.
Economic growth is important.
→ Tăng trưởng kinh tế là quan trọng.
The economic situation is improving slowly.
→ Tình hình kinh tế đang cải thiện chậm rãi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'oikonomia'.
Đồng nghĩa
financial
monetary
Collocations
economic growth
economic crisis
economic policy
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi thảo luận về tài chính hoặc chính sách.
Kinh tế ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...