Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

economic

/ˌiːkəˈnɑːmɪk/ A1

Nghĩa

kinh tế tính từ

Định nghĩa · Related to the economy or financial matters.

“Economic growth is important.”Tăng trưởng kinh tế là quan trọng.

“The economic situation is improving slowly.”Tình hình kinh tế đang cải thiện chậm rãi.

Đồng nghĩa financialmonetary
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'oikonomia'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về tài chính hoặc chính sách.

Ghi chú · Kinh tế ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...