Kho từ › economic

economic

A1 tính từ
kinh tế
UK /ˌiːkəˈnɑːmɪk/ · US /ˌiːkəˈnɑːmɪk/
Related to the economy or financial matters.
Economic growth is important.
→ Tăng trưởng kinh tế là quan trọng.
The economic situation is improving slowly.→ Tình hình kinh tế đang cải thiện chậm rãi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'oikonomia'.
Đồng nghĩa
financialmonetary
Collocations
economic growtheconomic crisiseconomic policy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về tài chính hoặc chính sách.
Kinh tế ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...