Kho từ › bank

bank

A1 danh từ
ngân hàng
UK /bæŋk/ · US /bæŋk/
A financial institution that handles money.
I go to the bank.
→ Tôi đi đến ngân hàng.
The bank opens at 9 AM.→ Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩa
financial institutionlender
Collocations
bank accountbank loan
Họ từ
banking (n)banker (n)
🎯 IELTS: Mô tả ngân hàng cụ thể trong IELTS để gây ấn tượng.
Nhớ 'bank' còn nghĩa là bờ sông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...