EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bank
bank
A1
danh từ
ngân hàng
UK /bæŋk/
·
US /bæŋk/
A financial institution that handles money.
I go to the bank.
→ Tôi đi đến ngân hàng.
The bank opens at 9 AM.
→ Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng.
Đồng nghĩa
financial institution
lender
Collocations
bank account
bank loan
Họ từ
banking (n)
banker (n)
🎯
IELTS:
Mô tả ngân hàng cụ thể trong IELTS để gây ấn tượng.
Nhớ 'bank' còn nghĩa là bờ sông.
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 10
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...