Kho từ › everything

everything

A1 đại từ
mọi thứ
UK /ˈɛvriθɪŋ/ · US /ˈɛvriθɪŋ/
All things; every item or aspect.
Everything is fine.
→ Mọi thứ đều ổn.
She means everything to me.→ Cô ấy là tất cả đối với tôi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'every' và 'thing'.
Đồng nghĩa
allthe whole
Collocations
everything elseeverything about
🎯 IELTS: Sử dụng 'everything' để tổng hợp ý kiến trong bài viết.
Dùng với động từ số ít. Không dùng trong câu phủ định (dùng 'nothing').

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...