EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› everything
everything
A1
đại từ
mọi thứ
UK /ˈɛvriθɪŋ/
·
US /ˈɛvriθɪŋ/
All things; every item or aspect.
Everything is fine.
→ Mọi thứ đều ổn.
She means everything to me.
→ Cô ấy là tất cả đối với tôi.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'every' và 'thing'.
Đồng nghĩa
all
the whole
Collocations
everything else
everything about
🎯
IELTS:
Sử dụng 'everything' để tổng hợp ý kiến trong bài viết.
Dùng với động từ số ít. Không dùng trong câu phủ định (dùng 'nothing').
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...