Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

everything

/ˈɛvriθɪŋ/ A1

Nghĩa

mọi thứ đại từ

Định nghĩa · All things; every item or aspect.

“Everything is fine.”Mọi thứ đều ổn.

“She means everything to me.”Cô ấy là tất cả đối với tôi.

Đồng nghĩa allthe whole
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'every' và 'thing'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'everything' để tổng hợp ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Dùng với động từ số ít. Không dùng trong câu phủ định (dùng 'nothing').

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...