Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

words

/wɜrdz/ A1

Nghĩa

từ ngữ danh từ

Định nghĩa · the plural form of word; units of language

“I write words.”Tôi viết từ ngữ.

“Words can express many different ideas.”Từ ngữ có thể diễn đạt nhiều ý tưởng khác nhau.

Đồng nghĩa termsvocabulary
Họ từ wordy (adj)

Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'words' để nói về nhiều từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...