EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› words
words
A1
danh từ
từ ngữ
UK /wɜrdz/
·
US /wɜrdz/
the plural form of word; units of language
I write words.
→ Tôi viết từ ngữ.
Words can express many different ideas.
→ Từ ngữ có thể diễn đạt nhiều ý tưởng khác nhau.
Đồng nghĩa
terms
vocabulary
Collocations
new words
common words
use words
Họ từ
wordy (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ vựng phong phú trong IELTS.
Dùng 'words' để nói về nhiều từ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...