Kho từ › advertising

advertising

A1 danh từ
quảng cáo
UK /ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ · US /ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
The activity of promoting products or services.
Advertising is everywhere.
→ Quảng cáo có mặt khắp nơi.
Advertising is crucial for business success.→ Quảng cáo rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'advertise' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
promotionmarketing
Collocations
advertising campaignadvertising agencyadvertising strategy
Họ từ
advertise (v)advertiser (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'advertising' để thể hiện tầm quan trọng trong kinh doanh.
Dùng để chỉ ngành công nghiệp quảng cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...