Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advertising

/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ A1

Nghĩa

quảng cáo danh từ

Định nghĩa · The activity of promoting products or services.

“Advertising is everywhere.”Quảng cáo có mặt khắp nơi.

“Advertising is crucial for business success.”Quảng cáo rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.

Đồng nghĩa promotionmarketing
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'advertise' với hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'advertising' để thể hiện tầm quan trọng trong kinh doanh.

Ghi chú · Dùng để chỉ ngành công nghiệp quảng cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...