advertising
/ˈædvərˌtaɪzɪŋ/ A1
Nghĩa
quảng cáo
danh từ
Định nghĩa · The activity of promoting products or services.
“Advertising is everywhere.”Quảng cáo có mặt khắp nơi.
“Advertising is crucial for business success.”Quảng cáo rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'advertise' với hậu tố '-ing'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'advertising' để thể hiện tầm quan trọng trong kinh doanh.
Ghi chú · Dùng để chỉ ngành công nghiệp quảng cáo.