Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

newsletter

/ˈnjuːzˌlɛtər/ A1

Nghĩa

bản tin danh từ

Định nghĩa · A printed report sent regularly to subscribers.

“I read the newsletter.”Tôi đọc bản tin.

“The newsletter includes updates on local events.”Bản tin bao gồm các cập nhật về sự kiện địa phương.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả thông tin trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng để thông báo thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...