EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› girl
girl
A1
danh từ
cô gái
UK /ɡɜrl/
·
US /ɡɜrl/
a young female person
The girl is happy.
→ Cô gái thì hạnh phúc.
She has a little girl.
→ Cô ấy có một bé gái.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
female
young woman
Collocations
little girl
girl friend
Họ từ
girlhood (n)
girly (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'girl' để mô tả nhân vật trong bài viết.
Chỉ người nữ trẻ, thường dưới 18 tuổi.
Có trong các bộ
📚
04. Gia đình
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 5
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...