Kho từ › girl

girl

A1 danh từ
cô gái
UK /ɡɜrl/ · US /ɡɜrl/
a young female person
The girl is happy.
→ Cô gái thì hạnh phúc.
She has a little girl.→ Cô ấy có một bé gái.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
femaleyoung woman
Collocations
little girlgirl friend
Họ từ
girlhood (n)girly (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'girl' để mô tả nhân vật trong bài viết.
Chỉ người nữ trẻ, thường dưới 18 tuổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...