Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chapter

/ˈtʃæptər/ A1

Nghĩa

chương danh từ

Định nghĩa · a section of a book or document

“This is the first chapter.”Đây là chương đầu tiên.

“I read the first chapter of the novel.”Tôi đã đọc chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết.

Đồng nghĩa sectionpart
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capitulum'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'chapter' để phân chia nội dung trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ phần của sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...