policies
/ˈpɒlɪsiz/ A1
Nghĩa
chính sách
danh từ
Định nghĩa · Guidelines or rules for actions.
“The company has new policies.”Công ty có các chính sách mới.
“The company has strict policies on employee conduct.”Công ty có các chính sách nghiêm ngặt về hành vi của nhân viên.
Đồng nghĩa
regulationsrules
Cụm hay dùng
company policiesgovernment policieshealth policies
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về quy định trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường liên quan đến quy định và luật pháp.