rule
/ru:l/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #633
“rules” là số nhiều của rule — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quy tắc
danh từ
“Follow the rule.”Hãy theo quy tắc.
Biến thể từ
rules số nhiều
ruled quá khứ phân từ
ruled quá khứ
rules ngôi 3 số ít
ruling hiện tại phân từ
Đồng nghĩa
regulationprinciplegovern
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rule
//
- quy tắc, quy luật; thước (tỷ lệ)
- r. of arithmetics quy tắc số học
- r. of combination quy tắc tổ hợp
- r. of inference quy tắc suy lý
- r. of sign quy tắc dấu
- r. of three quy tắc tam suất
- r. of thumb quy tắc ngón tay cái
- chain r. quy tắc dây chuyền
- circular slide r. (máy tính) thước tính lôga hình tròn
- code r. (máy tính) quy tắc mã hoá
- deducible r. (logic học) quy tắc suy diễn được
- derived r. quy tắc dẫn suất
- four-step r. (giải tích) quy tắc bốn bước
- game r. quy tắc trò chơi
- left-hand r. (vật lí) quy tắc bàn tay phải
- multipler r. quy tắc nhân
- power r.s quy tắc luỹ thừa
- rectangle r. quy tắc hình chữ nhật
- right-hand r. (vật lí) quy tắc bàn tay phải
- right-hand screw r. (vật lí) quy tắc vặn nút chai
- slide r. thước tính, thước lôga
- substitution r. (logic học) quy tắc thế
- trapezoidal r. (giải tích) công thức hình thang
Định nghĩa tiếng Anh
n. a principle or condition that customarily governs behavior n. prescribed guide for conduct or action n. (linguistics) a rule describing (or prescribing) a linguistic practice n. the duration of a monarch's or government's power