Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rule

/ru:l/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #633

“rules” là số nhiều của rule — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quy tắc danh từ

“Follow the rule.”Hãy theo quy tắc.

Đồng nghĩa regulationprinciplegovern
Trái nghĩa anarchychaos
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rule

//

  • quy tắc, quy luật; thước (tỷ lệ)
  • r. of arithmetics quy tắc số học
  • r. of combination quy tắc tổ hợp
  • r. of inference quy tắc suy lý
  • r. of sign quy tắc dấu
  • r. of three quy tắc tam suất
  • r. of thumb quy tắc ngón tay cái
  • chain r. quy tắc dây chuyền
  • circular slide r. (máy tính) thước tính lôga hình tròn
  • code r. (máy tính) quy tắc mã hoá
  • deducible r. (logic học) quy tắc suy diễn được
  • derived r. quy tắc dẫn suất
  • four-step r. (giải tích) quy tắc bốn bước
  • game r. quy tắc trò chơi
  • left-hand r. (vật lí) quy tắc bàn tay phải
  • multipler r. quy tắc nhân
  • power r.s quy tắc luỹ thừa
  • rectangle r. quy tắc hình chữ nhật
  • right-hand r. (vật lí) quy tắc bàn tay phải
  • right-hand screw r. (vật lí) quy tắc vặn nút chai
  • slide r. thước tính, thước lôga
  • substitution r. (logic học) quy tắc thế
  • trapezoidal r. (giải tích) công thức hình thang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a principle or condition that customarily governs behavior n. prescribed guide for conduct or action n. (linguistics) a rule describing (or prescribing) a linguistic practice n. the duration of a monarch's or government's power

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...