Kho từ › places town › park

park

A1 n. 📁 places town TOEIC
công viên
UK /pɑːrk/ · US /pɑːrk/
A public area with grass and trees for recreation.
The park is next to the museum.
→ Công viên ở cạnh bảo tàng.
Where can I find the nearest park?→ Tôi có thể tìm công viên gần nhất ở đâu?
Đồng nghĩa
gardenrecreation area
Collocations
in the parkcity parknational parkpark benchparking lot
Họ từ
parking (n.) chỗ đậu xeparked (adj.) đã đỗ xe
🎯 IELTS: Nói về hoạt động ngoài trời trong phần Speaking.
'Park' còn là động từ: 'to park a car' = đỗ xe. Đừng nhầm 'park' (công viên) với 'parking lot' (bãi đậu xe).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...