Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Địa điểm trong thành phố

27 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈsɪti/
n.
thành phố
Where is the city hall?
Tòa thị chính ở đâu?
Chi tiết
This is a big city.Đây là một thành phố lớn.
Đồng nghĩametropolis
Cụm hay dùngcity centercity halla big citycity mapcity bus
Họ từcitizen (n.) công dâncitywide (adj.) toàn thành phố
'City' lớn hơn 'town'. 'City center' = trung tâm thành phố (British); 'downtown' thường dùng hơn ở Mỹ.
/taʊn/
n.
thị trấn
Is there a hotel in town?
Trong thị trấn có khách sạn không?
Chi tiết
We drove through a small town.Chúng tôi lái xe qua một thị trấn nhỏ.
Đồng nghĩavillagecommunity
Cụm hay dùngin towntown centera small towntown hallgo to town
Họ từtownship (n.) khu thị trấn
'Town' nhỏ hơn 'city'. 'In town' = trong khu trung tâm / đang ở thị trấn (không dùng 'in the town' cho thành ngữ này).
/ˈvɪlɪdʒ/
n.
làng, xã
The village has a small market.
Làng có một chợ nhỏ.
Chi tiết
She grew up in a quiet village.Cô ấy lớn lên ở một làng yên tĩnh.
Đồng nghĩahamlet
Cụm hay dùnga small villagevillage squarevillage centerin the villagevillage market
Họ từvillager (n.) dân làng
'Village' nhỏ hơn 'town'. Trong tiếng Anh bình thường, 'village' hiếm xuất hiện trong TOEIC đô thị; hay gặp ở ngữ cảnh du lịch/nông thôn.
/bæŋk/
n.
ngân hàng
The bank is next to the hotel.
Ngân hàng ở cạnh khách sạn.
Chi tiết
I need to go to the bank.Tôi cần đến ngân hàng.
Đồng nghĩafinancial institutioncredit union
Cụm hay dùngat the banka bank accountthe local bankbank branchbank teller
Họ từbanker (n.) nhân viên ngân hàngbanking (n.) ngành ngân hàng
'Bank' còn nghĩa 'bờ sông' tùy ngữ cảnh. 'At the bank' = ở ngân hàng.
/ˈpoʊst ˌɔfɪs/
n.
bưu điện
Where is the nearest post office?
Bưu điện gần nhất ở đâu?
Chi tiết
I sent the package from the post office.Tôi gửi gói hàng từ bưu điện.
Đồng nghĩamail centerpostal service
Cụm hay dùngat the post officego to the post officethe local post officepost office counterpost office box
Họ từpostal (adj.) thuộc bưu điệnpostman (n.) người đưa thư
Viết liền 'post office' (hai từ, không gạch nối). Không nhầm với 'post box' (hộp thư).
/ˈhɑspɪtl/
n.
bệnh viện
Is there a hospital near here?
Gần đây có bệnh viện không?
Chi tiết
She works at the city hospital.Cô ấy làm việc tại bệnh viện thành phố.
Đồng nghĩamedical center
Cụm hay dùngat the hospitalgo to the hospitalcity hospitalgeneral hospitalhospital staff
Họ từhospitalize (v.) nhập việnhospitalization (n.) việc nhập viện
Dùng 'at the hospital' (không nói 'in the hospital' cho địa điểm tổng quát). 'Clinic' nhỏ hơn 'hospital'.
/skuːl/
n.
trường học
The school is on Main Street.
Trường học nằm trên phố Main.
Chi tiết
Where is the nearest school?Trường học gần nhất ở đâu?
Đồng nghĩaeducational institutionacademy
Cụm hay dùngat schoolafter schoolprimary schoolhigh schoolgo to school
Họ từschoolboy/schoolgirl (n.) học sinhschoolwork (n.) bài học
'At school' (không có 'the') = đang học/đang ở trường. 'At the school' = tại tòa nhà trường đó (địa điểm cụ thể).
/ˌjuːnɪˈvɜrsɪti/
n.
trường đại học
The university is downtown.
Trường đại học ở trung tâm thành phố.
Chi tiết
Is the university far from here?Trường đại học có xa đây không?
Đồng nghĩacollege
Cụm hay dùngat universitygo to universitystate universityuniversity campusuniversity library
Họ từuniversal (adj.) toàn cầuundergraduate (n.) sinh viên đại học
'University' = 4-year degree-granting institution. 'College' cũng thường dùng thay thế ở Mỹ. 'At university' (UK, không có 'the') vs. 'at the university' (US).
/ˈlaɪˌbrɛri/
n.
thư viện
Is the library open on weekends?
Thư viện có mở cửa vào cuối tuần không?
Chi tiết
The library is across from the park.Thư viện ở đối diện công viên.
Đồng nghĩabookstorereading room
Cụm hay dùngat the librarypublic librarycity librarylibrary cardlibrary hours
Họ từlibrarian (n.) thủ thưlibrarianship (n.) nghề thủ thư
Phát âm: /ˈlaɪˌbrɛri/ — 2 âm tiết rõ, không đọc 'liberry'. 'Public library' = thư viện công cộng miễn phí.
/pɑːrk/
n.
công viên
The park is next to the museum.
Công viên ở cạnh bảo tàng.
Chi tiết
Where can I find the nearest park?Tôi có thể tìm công viên gần nhất ở đâu?
Đồng nghĩagardenrecreation area
Cụm hay dùngin the parkcity parknational parkpark benchparking lot
Họ từparking (n.) chỗ đậu xeparked (adj.) đã đỗ xe
'Park' còn là động từ: 'to park a car' = đỗ xe. Đừng nhầm 'park' (công viên) với 'parking lot' (bãi đậu xe).
/tʃɜːrtʃ/
n.
nhà thờ (Thiên Chúa giáo/Cơ Đốc giáo)
The church is on the corner.
Nhà thờ ở góc đường.
Chi tiết
Is there a church near the hotel?Gần khách sạn có nhà thờ không?
Đồng nghĩaplace of worshipchapel
Cụm hay dùngat churchgo to churchthe local churchold churchchurch hall
Họ từchurchgoer (n.) người đi lễ nhà thờ
'Church' chỉ nhà thờ Cơ Đốc giáo. 'Temple' = chùa/đền (Phật/Hindu). 'Mosque' = thánh đường Hồi giáo. 'At church' (không có 'the') = đang đi lễ.
/mjuˈziːəm/
n.
bảo tàng
Where is the history museum?
Bảo tàng lịch sử ở đâu?
Chi tiết
The museum is closed on Mondays.Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.
Đồng nghĩagallery
Cụm hay dùngat the museumvisit a museumart museumnatural history museummuseum tour
'Museum' phát âm /mjuˈziːəm/, không bỏ âm 'e'. 'Art gallery' chuyên về tranh/tác phẩm nghệ thuật; 'museum' rộng hơn.
/ˈsɪnəmə/
n.
rạp chiếu phim
Is the cinema near the shopping mall?
Rạp chiếu phim có gần trung tâm mua sắm không?
Chi tiết
The cinema is on the second floor.Rạp chiếu phim ở tầng hai.
Đồng nghĩamovie theatermultiplex
Cụm hay dùngat the cinemago to the cinemalocal cinemacinema ticketcinema complex
Họ từcinematic (adj.) thuộc điện ảnh
'Cinema' là cách dùng của Anh (British English). Người Mỹ thường nói 'movie theater' hoặc 'movies'. Trong TOEIC, cả hai đều gặp.
/ˈθiːətər/
n.
nhà hát; rạp chiếu phim (Mỹ)
The theater is near the city center.
Nhà hát ở gần trung tâm thành phố.
Chi tiết
Where is the movie theater?Rạp chiếu phim ở đâu?
Đồng nghĩatheatreplayhouse
Cụm hay dùngat the theatermovie theatergo to the theatertheater ticketdowntown theater
Họ từtheatrical (adj.) thuộc sân khấu
'Theater' = Mỹ; 'theatre' = Anh. Trong Mỹ, 'theater' vừa là nhà hát sân khấu vừa là rạp phim; dùng 'movie theater' khi cần rõ nghĩa rạp phim.
/dʒɪm/
n.
phòng tập gym, phòng tập thể dục
Where is the gym in this building?
Phòng tập gym ở đâu trong tòa nhà này?
Chi tiết
Is there a gym near the hotel?Gần khách sạn có phòng tập không?
Đồng nghĩafitness centerhealth club
Cụm hay dùngat the gymgo to the gymhotel gymgym membershipgym equipment
Họ từgymnasium (n.) phòng thể dục (formal)
'Gym' là từ ngắn gọn của 'gymnasium'. 'Fitness center' là cách nói lịch sự hơn trong khách sạn/văn phòng.
/ˈfɑːrməsi/
n.
hiệu thuốc, nhà thuốc
Is there a pharmacy on this street?
Trên con phố này có nhà thuốc không?
Chi tiết
The pharmacy is next to the clinic.Nhà thuốc ở cạnh phòng khám.
Đồng nghĩadrugstorechemist
Cụm hay dùngat the pharmacylocal pharmacy24-hour pharmacypharmacy countergo to the pharmacy
Họ từpharmacist (n.) dược sĩpharmaceutical (adj.) thuộc dược phẩm
'Pharmacy' = 'drugstore' (Mỹ) = 'chemist' (Anh) — cùng nghĩa nhà thuốc. 'Pharmacist' là người làm việc ở đó.
/pəˈliːs ˌsteɪʃən/
n.
đồn cảnh sát
Where is the police station?
Đồn cảnh sát ở đâu?
Chi tiết
The police station is two blocks away.Đồn cảnh sát cách đây hai dãy nhà.
Đồng nghĩapolice departmentlaw enforcement
Cụm hay dùngat the police stationgo to the police stationlocal police stationnearest police stationpolice station entrance
Họ từpolice (n.) cảnh sátpoliceman/policewoman (n.) cảnh sát viênofficer (n.) sĩ quan/cảnh sát
Nói 'the police station', luôn có mạo từ 'the'. Không nhầm 'police station' (đồn) với 'police officer' (người).
/skwɛr/
n.
quảng trường, công trường
The café is on the main square.
Quán cà phê nằm trên quảng trường chính.
Chi tiết
Where is City Square from here?Quảng trường Thành phố ở đâu từ đây?
Đồng nghĩaplaza
Cụm hay dùngin the squaremain squaretown squarecity squareon the square
'Square' vừa là hình vuông (adj.) vừa là quảng trường (n.). Trong địa điểm: 'Times Square', 'Town Square'. Dùng 'in the square' hoặc 'on the square'.
/brɪdʒ/
n.
cây cầu
Is the bridge across the river?
Cây cầu có băng qua sông không?
Chi tiết
Turn left after the bridge.Rẽ trái sau cây cầu.
Đồng nghĩaoverpassviaduct
Cụm hay dùngcross the bridgeover the bridgeunder the bridgethe nearest bridgesuspension bridge
Dùng 'cross the bridge' = qua cầu. Hay xuất hiện trong chỉ đường TOEIC Part 2: 'It's past the bridge on the left.'
/ˈɛriə/
n.
khu vực, vùng
Which area is the station in?
Ga tàu nằm ở khu vực nào?
Chi tiết
Is the shopping area nearby?Khu mua sắm có gần đây không?
Đồng nghĩazonedistrictregion
Cụm hay dùngin the arealocal areabusiness arearesidential areathe surrounding area
'Area' trung tính, rộng nghĩa. 'District' thường chỉ khu hành chính. 'In the area' = trong vùng đó.
/ˈsɛntər/
n.
trung tâm
Is the hotel in the city center?
Khách sạn có ở trung tâm thành phố không?
Chi tiết
The shopping center is on this road.Trung tâm mua sắm ở trên con đường này.
Đồng nghĩacentre
Cụm hay dùngcity centershopping centercommunity centerin the centerhealth center
Họ từcentral (adj.) trung tâm, trung ương
'Center' = Mỹ; 'centre' = Anh — cùng nghĩa. 'Shopping center' (Mỹ) = 'shopping centre' (Anh) = trung tâm thương mại.
/ˌdaʊnˈtaʊn/
n.
khu trung tâm thành phố, khu downtown
Is the office building downtown?
Tòa nhà văn phòng có ở khu trung tâm không?
Chi tiết
How far is downtown from here?Từ đây đến khu trung tâm bao xa?
Đồng nghĩacity center
Cụm hay dùnggo downtownlive downtowndowntown areadowntown officeright downtown
'Downtown' thường dùng ở Mỹ = trung tâm thành phố. British English dùng 'city centre'. Vừa là danh từ vừa là trạng từ: 'go downtown', 'the downtown area'.
/ˈneɪbərˌhʊd/
n.
khu phố, vùng lân cận
Is there a supermarket in the neighborhood?
Trong khu phố có siêu thị không?
Chi tiết
This is a quiet neighborhood.Đây là một khu phố yên tĩnh.
Đồng nghĩadistrictarea
Cụm hay dùngin the neighborhoodlocal neighborhooda quiet neighborhoodresidential neighborhoodneighborhood store
Họ từneighbor (n.) hàng xómneighboring (adj.) lân cận
'Neighborhood' = Mỹ; 'neighbourhood' = Anh. 'In the neighborhood' = trong khu phố đó. Không nhầm 'neighbor' (hàng xóm người) với 'neighborhood' (khu vực).
/ˈbʌs ˌsteɪʃən/
n.
bến xe buýt, nhà ga xe buýt
Where is the bus station, please?
Bến xe buýt ở đâu ạ?
Chi tiết
The bus station is near the market.Bến xe buýt ở gần chợ.
Đồng nghĩabus terminal
Cụm hay dùngat the bus stationnear the bus stationcentral bus stationgo to the bus stationbus station entrance
Họ từbus stop (n.) trạm xe buýtbus driver (n.) tài xế xe buýt
'Bus station' = nhà ga xe buýt (có nhiều tuyến, mái che). 'Bus stop' = trạm dừng đơn lẻ bên đường. Hay gặp trong Part 2 chỉ đường.
/ˈpɑːrkɪŋ lɑt/
n.
bãi đậu xe, bãi giữ xe
Is there a parking lot nearby?
Gần đây có bãi đậu xe không?
Chi tiết
The parking lot is behind the building.Bãi đậu xe ở phía sau tòa nhà.
Đồng nghĩacar park
Cụm hay dùngin the parking lotpublic parking lotunderground parking lotparking lot entranceparking lot fee
Họ từparking (n.) việc đậu xepark (v.) đỗ xe
'Parking lot' = Mỹ; 'car park' = Anh. 'Underground parking' = bãi đỗ xe ngầm. Hay gặp trong Part 1 (ảnh) và Part 2 (hỏi đường).
/ˈkɔːrnər stɔːr/
n.
cửa hàng tiện lợi ở góc phố
Is there a corner store on this block?
Trong dãy nhà này có cửa hàng góc phố không?
Chi tiết
The corner store sells drinks and snacks.Cửa hàng góc phố bán đồ uống và đồ ăn vặt.
Đồng nghĩaconvenience store
Cụm hay dùngat the corner storelocal corner storea small corner storecorner store ownerstop at the corner store
Họ từconvenience store (n.) cửa hàng tiện lợi
'Corner store' = cửa hàng nhỏ ở góc phố, mở sớm đóng muộn. Tương đương 'convenience store'. 'On the corner' = ở góc đường.
/ˈɔfɪs ˌbɪldɪŋ/
n.
tòa nhà văn phòng
Which office building is the meeting in?
Cuộc họp ở tòa nhà văn phòng nào?
Chi tiết
The office building is near the subway.Tòa nhà văn phòng gần ga tàu điện ngầm.
Đồng nghĩaworkplacebusiness building
Cụm hay dùngin the office buildingtall office buildingoffice building lobbyoffice building directorydowntown office building
Họ từoffice (n.) văn phòngbuilding (n.) tòa nhà
Trong TOEIC Part 1 & Part 2, 'office building' xuất hiện rất nhiều. 'Lobby' = sảnh của tòa nhà; 'directory' = bảng danh sách tầng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...