EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› shows
shows
A1
động từ
cho thấy
UK /ʃoʊz/
·
US /ʃoʊz/
to display or demonstrate something
This picture shows a cat.
→ Bức tranh này cho thấy một con mèo.
The results show a significant improvement.
→ Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceawian'.
Đồng nghĩa
indicate
reveal
Collocations
show interest
show results
Họ từ
showing (n)
shown (adj)
🎯
IELTS:
Dùng 'shows' để trình bày dữ liệu trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thể hiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...