Kho từ › shows

shows

A1 động từ
cho thấy
UK /ʃoʊz/ · US /ʃoʊz/
to display or demonstrate something
This picture shows a cat.
→ Bức tranh này cho thấy một con mèo.
The results show a significant improvement.→ Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceawian'.
Đồng nghĩa
indicatereveal
Collocations
show interestshow results
Họ từ
showing (n)shown (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'shows' để trình bày dữ liệu trong bài viết.
Dùng để chỉ việc thể hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...