EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotions awards › outstanding
outstanding
B1
adj.
📁 promotions awards
TOEIC
xuất sắc, nổi bật
UK /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
·
US /ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
Remarkably good or impressive; exceptional.
She gave an outstanding performance this quarter.
→ Cô ấy đã có màn trình diễn xuất sắc trong quý này.
The manager praised his outstanding dedication.
→ Người quản lý đã khen ngợi sự cống hiến xuất sắc của anh ấy.
Đồng nghĩa
exceptional
remarkable
Trái nghĩa
ordinary
mediocre
Collocations
outstanding performance
outstanding employee
outstanding contribution
outstanding achievement
outstanding service
Họ từ
outstandingly (adv.) một cách xuất sắc
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh thành tích trong IELTS.
Phân biệt hai nghĩa: 1) xuất sắc (positive); 2) chưa thanh toán/chưa giải quyết (neutral): 'outstanding invoice'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
recognition
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
sự ghi nhận, công nhận
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng, phần thưởng
achievement
/əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
ceremony
/ˈser.ə.moʊ.ni/
lễ, buổi lễ
dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
tận tụy, cống hiến hết mình
nominate
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử, đề nghị
honor
/ˈɒn.ər/
vinh dự, danh dự
nominee
/ˌnɒm.ɪˈniː/
người được đề cử
Có trong các bộ
🏆
Thăng tiến & Khen thưởng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...