EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotions awards › honor
honor
B1
n.
📁 promotions awards
TOEIC
vinh dự, danh dự
UK /ˈɒn.ər/
·
US /ˈɒn.ər/
Respect and admiration for someone or something.
It is an honor to receive this award.
→ Đây là một vinh dự khi nhận giải thưởng này.
He was honored for his years of service.
→ Anh ấy được vinh danh vì nhiều năm cống hiến.
Đồng nghĩa
privilege
distinction
Collocations
great honor
honor someone
in honor of
receive the honor
honor a commitment
Họ từ
honorable (adj.) đáng kính
honored (adj.) được vinh danh
honorary (adj.) danh dự
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài nói.
'Honor' (US) = 'honour' (UK). Động từ 'honor someone' = tôn vinh ai đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
recognition
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
sự ghi nhận, công nhận
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng, phần thưởng
achievement
/əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
ceremony
/ˈser.ə.moʊ.ni/
lễ, buổi lễ
outstanding
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
xuất sắc, nổi bật
dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
tận tụy, cống hiến hết mình
nominate
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử, đề nghị
nominee
/ˌnɒm.ɪˈniː/
người được đề cử
Có trong các bộ
🏆
Thăng tiến & Khen thưởng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...