savings account
Nghĩa
Định nghĩa · An account where money is saved for future use.
“Open a savings account to earn interest on idle funds.”Mở tài khoản tiết kiệm để hưởng lãi trên tiền nhàn rỗi.
“Her savings account balance grew steadily.”Số dư tài khoản tiết kiệm của cô ấy tăng đều đặn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Khác với 'current account' (tài khoản thanh toán — dùng hàng ngày) và 'fixed deposit' (tiền gửi kỳ hạn).