EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› created
created
A1
động từ
tạo ra
UK /kriˈeɪtɪd/
·
US /kriˈeɪtɪd/
To make or bring something into existence.
She created a beautiful painting.
→ Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp.
They created a beautiful painting.
→ Họ đã tạo ra một bức tranh đẹp.
Đồng nghĩa
make
produce
Collocations
create a plan
create a website
create a problem
Họ từ
creation (n)
creative (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'created' khi nói về sản phẩm nghệ thuật.
Dùng để chỉ hành động sáng tạo.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...