Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

created

/kriˈeɪtɪd/ A1

Nghĩa

tạo ra động từ

Định nghĩa · To make or bring something into existence.

“She created a beautiful painting.”Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp.

“They created a beautiful painting.”Họ đã tạo ra một bức tranh đẹp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'created' khi nói về sản phẩm nghệ thuật.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động sáng tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...