EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bit
bit
A1
danh từ
một chút
UK /bɪt/
·
US /bɪt/
A bit means a small amount or piece of something.
Can I have a bit of cake?
→ Tôi có thể lấy một chút bánh không?
Wait a bit, please.
→ Đợi một chút nhé.
Đồng nghĩa
piece
small amount
Collocations
a bit of
bit by bit
quite a bit
Họ từ
bite (v.)
bitten (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để diễn tả số lượng nhỏ trong IELTS.
Phân biệt 'bit' (một chút) và 'bite' (cắn).
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng: Hệ thống, cấu trúc & khái niệm trừu tượng khác
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...