Kho từ › bit

bit

A1 danh từ
một chút
UK /bɪt/ · US /bɪt/
A bit means a small amount or piece of something.
Can I have a bit of cake?
→ Tôi có thể lấy một chút bánh không?
Wait a bit, please.→ Đợi một chút nhé.
Đồng nghĩa
piecesmall amount
Collocations
a bit ofbit by bitquite a bit
Họ từ
bite (v.)bitten (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để diễn tả số lượng nhỏ trong IELTS.
Phân biệt 'bit' (một chút) và 'bite' (cắn).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...