thought
/θɔt/ A1
Nghĩa
suy nghĩ
danh từ
Định nghĩa · An idea or opinion formed in the mind.
“I had a thought about the project.”Tôi đã có một suy nghĩ về dự án.
“She is deep in thought.”Cô ấy đang chìm trong suy nghĩ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thought' để thể hiện quan điểm.
Ghi chú · Phân biệt với 'taught' (dạy) - phát âm khác.