Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thought

/θɔt/ A1

Nghĩa

suy nghĩ danh từ

Định nghĩa · An idea or opinion formed in the mind.

“I had a thought about the project.”Tôi đã có một suy nghĩ về dự án.

“She is deep in thought.”Cô ấy đang chìm trong suy nghĩ.

Đồng nghĩa ideanotion

Mẹo IELTS · Sử dụng 'thought' để thể hiện quan điểm.

Ghi chú · Phân biệt với 'taught' (dạy) - phát âm khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...