EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› doing
doing
A1
động từ
làm
UK /ˈduːɪŋ/
·
US /ˈduːɪŋ/
The act of performing or executing a task.
What are you doing now?
→ Bạn đang làm gì bây giờ?
Doing exercise is important for health.
→ Làm bài tập thể dục là quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩa
performing
executing
Collocations
doing homework
doing business
doing well
Họ từ
do (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'doing' để mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động thực hiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...