Kho từ › inventory › storage

storage

A2 n. 📁 inventory TOEIC
việc lưu kho; kho chứa
UK /ˈstɔːr.ɪdʒ/ · US /ˈstɔːr.ɪdʒ/
The act of keeping goods in a place for future use.
Cold storage is required for perishable goods.
→ Kho lạnh là cần thiết cho hàng dễ hư hỏng.
We rented additional storage space near the port.→ Chúng tôi đã thuê thêm không gian lưu kho gần cảng.
Đồng nghĩa
warehousingdepot
Collocations
cold storagestorage facilitystorage spacestorage costin storage
Họ từ
store (v./n.) lưu trữ/cửa hàngstored (adj.) được lưu trữ
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của lưu kho trong kinh doanh.
'Storage' = không gian hoặc chi phí lưu kho. Không nhầm với 'store' (cửa hàng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...