EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › storage
storage
A2
n.
📁 inventory
TOEIC
việc lưu kho; kho chứa
UK /ˈstɔːr.ɪdʒ/
·
US /ˈstɔːr.ɪdʒ/
The act of keeping goods in a place for future use.
Cold storage is required for perishable goods.
→ Kho lạnh là cần thiết cho hàng dễ hư hỏng.
We rented additional storage space near the port.
→ Chúng tôi đã thuê thêm không gian lưu kho gần cảng.
Đồng nghĩa
warehousing
depot
Collocations
cold storage
storage facility
storage space
storage cost
in storage
Họ từ
store (v./n.) lưu trữ/cửa hàng
stored (adj.) được lưu trữ
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của lưu kho trong kinh doanh.
'Storage' = không gian hoặc chi phí lưu kho. Không nhầm với 'store' (cửa hàng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
barcode
/ˈbɑːr.koʊd/
mã vạch
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...