Kho từ › inventory › barcode

barcode

A2 n. 📁 inventory TOEIC
mã vạch
UK /ˈbɑːr.koʊd/ · US /ˈbɑːr.koʊd/
A code made of bars used for identification.
Every item in the warehouse is scanned by its barcode.
→ Mỗi mặt hàng trong kho được quét bằng mã vạch của nó.
The barcode scanner failed, causing delays at the checkout.→ Máy quét mã vạch bị hỏng, gây chậm trễ tại quầy thanh toán.
Đồng nghĩa
bar codescan code
Collocations
scan a barcodebarcode scannerbarcode labelbarcode system
Họ từ
barcode reader (n.) đầu đọc mã vạch
🎯 IELTS: Nên mô tả công nghệ trong bài viết.
'Barcode' và 'bar code' đều đúng. 'Scan a barcode' là cụm phổ biến nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...