Kho từ › shipping › bill of lading

bill of lading

B1 n. 📁 shipping TOEIC
vận đơn; chứng từ vận chuyển hàng hải
UK /ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/ · US /ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/
A document that details goods being transported.
The bill of lading serves as a receipt.
→ Vận đơn đóng vai trò như biên lai nhận hàng.
Sign the bill of lading upon delivery.→ Ký vận đơn khi nhận hàng.
Đồng nghĩa
B/Lshipping document
Collocations
issue a bill of ladingoriginal bill of ladingclean bill of ladingbill of lading numbersurrender bill of lading
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ chính xác để thể hiện kiến thức chuyên môn.
'Bill of lading' (B/L) = vận đơn đường biển, là chứng từ quan trọng nhất trong thương mại quốc tế. Viết tắt B/L.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...