| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/freɪt/
|
n. |
hàng hóa vận chuyển; cước vận tải
The freight will arrive by truck.
Hàng sẽ đến bằng xe tải.
Chi tiếtFreight costs increased this year.Chi phí vận chuyển tăng năm nay.
Đồng nghĩacargo
Cụm hay dùngfreight chargesair freightfreight companyfreight forwardersea freight
Họ từfreighter (n.)
'Freight' = hàng vận chuyển số lượng lớn (≈ cargo). Cũng chỉ phí vận tải.
|
— |
|
/ˈkɑːrɡoʊ/
|
n. |
hàng hóa chuyên chở (thường bằng tàu hoặc máy bay)
The cargo was loaded onto the ship.
Hàng hóa được bốc lên tàu.
Chi tiếtInspectors checked the cargo at the port.Thanh tra đã kiểm tra hàng hóa tại cảng.
Đồng nghĩafreightgoods
Cụm hay dùngcargo shipcargo holdcargo handlingair cargobulk cargo
'Cargo' thường dùng cho hàng trên tàu/máy bay, còn 'freight' rộng hơn, bao gồm cả xe tải/tàu hỏa.
|
— |
|
/ˈkæriər/
|
n. |
hãng vận chuyển; người/phương tiện chuyên chở
Choose a reliable carrier for overseas delivery.
Hãy chọn hãng vận chuyển đáng tin cậy cho giao hàng quốc tế.
Chi tiếtThe carrier confirmed the pickup time.Hãng vận chuyển xác nhận giờ lấy hàng.
Đồng nghĩashipping companylogistics provider
Cụm hay dùngcarrier feecommon carrierfreight carriercarrier liabilitycarrier network
Họ từcarry (v.)cargo (n.)
'Carrier' trong logistics = công ty vận chuyển hàng (hãng tàu, hãng bay, công ty chuyển phát).
|
— |
|
/dɪˈspætʃ/
|
v. / n. |
gửi đi; cử đi; việc gửi hàng
The order was dispatched on Monday.
Đơn hàng đã được gửi đi vào thứ Hai.
Chi tiếtDispatch will notify you when goods leave.Bộ phận vận chuyển sẽ thông báo khi hàng xuất kho.
Đồng nghĩasendshipforward
Cụm hay dùngdispatch noticesame-day dispatchdispatch centerdispatch datedispatch team
Họ từdispatcher (n.)
'Dispatch' nhấn mạnh hành động gửi/xuất hàng đi, thường dùng trong email xác nhận vận chuyển TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈhændlɪŋ/
|
n. |
việc xử lý hàng hóa; phí bốc xếp
Careful handling prevents damage to goods.
Xử lý cẩn thận giúp tránh hỏng hàng hóa.
Chi tiếtThe fee covers shipping and handling.Phí bao gồm vận chuyển và bốc xếp.
Đồng nghĩaprocessingmanagement
Cụm hay dùnghandling feecargo handlingbaggage handlinghandling instructionssafe handling
Họ từhandle (v.)handler (n.)
'Handling' trong logistics = phí/quá trình bốc xếp, đóng gói bổ sung. Hay xuất hiện cùng 'shipping and handling'.
|
— |
|
/ˈfrædʒəl/
|
adj. |
dễ vỡ; mỏng manh
Mark the box 'fragile' before shipping.
Hãy đánh dấu hộp 'dễ vỡ' trước khi vận chuyển.
Chi tiếtFragile items need extra packing material.Hàng dễ vỡ cần thêm vật liệu đóng gói.
Đồng nghĩadelicatebreakable
Cụm hay dùngfragile itemfragile labelhandle fragile goodsfragile contentsfragile packaging
Họ từfragility (n.)
'Fragile' thường in trên nhãn/thùng hàng; đọc là /ˈfrædʒəl/ (Mỹ), KHÔNG phải /frəˈdʒaɪl/.
|
— |
|
/kənˈsaɪnmənt/
|
n. |
lô hàng gửi đi; hàng ký gửi
A large consignment arrived at the warehouse.
Một lô hàng lớn đã đến kho.
Chi tiếtThe consignment was split into two deliveries.Lô hàng được chia thành hai lần giao.
Đồng nghĩashipmentbatchlot
Cụm hay dùngconsignment noteon consignmentconsignment storeconsignment numberreceive a consignment
Họ từconsign (v.)consignee (n.)consignor (n.)
'Consignment' = lô hàng, đặc biệt khi nói đến hàng ký gửi (consignment store). 'Consignee' = người nhận hàng.
|
— |
|
/ˈkʊriər/
|
n. |
dịch vụ chuyển phát nhanh; người giao hàng
Send the documents by courier today.
Hãy gửi tài liệu bằng chuyển phát nhanh hôm nay.
Chi tiếtThe courier delivered the package within 24 hours.Người giao hàng đã giao kiện hàng trong 24 giờ.
Đồng nghĩamessengerdelivery service
Cụm hay dùngcourier servicecourier companyexpress couriercourier feesend by courier
'Courier' = dịch vụ/người giao hàng nhanh (DHL, FedEx). Khác 'postman' = người đưa thư bưu điện thông thường.
|
— |
|
/ˈpækɪŋ lɪst/
|
n. |
phiếu đóng gói; danh sách hàng hóa trong kiện
Attach the packing list to each box.
Đính kèm phiếu đóng gói vào mỗi thùng.
Chi tiếtThe packing list must match the invoice.Phiếu đóng gói phải khớp với hóa đơn.
Đồng nghĩapacking slip
Cụm hay dùngdetailed packing listpacking list requirementattach packing listpacking list discrepancy
Họ từpack (v.)packing (n.)
'Packing list' = danh sách chi tiết hàng trong kiện, bắt buộc khi xuất khẩu. Hay xuất hiện trong email/thư TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/
|
n. |
vận đơn; chứng từ vận chuyển hàng hải
The bill of lading serves as a receipt.
Vận đơn đóng vai trò như biên lai nhận hàng.
Chi tiếtSign the bill of lading upon delivery.Ký vận đơn khi nhận hàng.
Đồng nghĩaB/Lshipping document
Cụm hay dùngissue a bill of ladingoriginal bill of ladingclean bill of ladingbill of lading numbersurrender bill of lading
'Bill of lading' (B/L) = vận đơn đường biển, là chứng từ quan trọng nhất trong thương mại quốc tế. Viết tắt B/L.
|
— |
|
/ˈtrænsɪt/
|
n. / adj. |
quá cảnh; đang trong quá trình vận chuyển
The goods were damaged in transit.
Hàng hóa bị hỏng trong quá trình vận chuyển.
Chi tiếtTransit time is estimated at five days.Thời gian vận chuyển ước tính là năm ngày.
Đồng nghĩapassagetransport
Cụm hay dùngin transittransit timetransit damagegoods in transittransit insurance
Họ từtransition (n.)transient (adj.)
'In transit' = hàng đang trên đường, chưa đến nơi. Cụm này hay xuất hiện trong email theo dõi đơn hàng.
|
— |
|
/pɔːrt/
|
n. |
cảng biển; cảng hàng không
The vessel docked at the port overnight.
Tàu cập cảng qua đêm.
Chi tiếtThe goods cleared customs at the port.Hàng hóa đã thông quan tại cảng.
Đồng nghĩaharborseaport
Cụm hay dùngport of entryport authorityport chargesdeparture portdestination port
'Port of entry' = cửa khẩu nhập cảnh/nhập hàng. 'Port charges' = phí cảng, thường ghi trong báo giá vận tải.
|
— |
|
/ˈvɛsəl/
|
n. |
tàu thủy; tàu chở hàng
The vessel departed from Shanghai.
Con tàu xuất phát từ Thượng Hải.
Chi tiếtOur cargo was loaded onto the wrong vessel.Hàng hóa của chúng tôi đã được bốc lên nhầm tàu.
Đồng nghĩashiptankerfreighter
Cụm hay dùngcargo vesselcontainer vesselvessel schedulevessel namevessel arrival
'Vessel' = cách gọi trang trọng của 'ship' trong văn bản thương mại, logistics. Học thuộc để đọc hiểu Part 7 nhanh hơn.
|
— |
|
/kənˈteɪnər/
|
n. |
container; thùng chứa hàng chuẩn hóa
Twenty containers were loaded this morning.
Hai mươi container đã được xếp vào sáng nay.
Chi tiếtFCL means you rent a full container.FCL nghĩa là bạn thuê nguyên một container.
Đồng nghĩashipping containerunit
Cụm hay dùngcontainer shipcontainer terminalfull container loadless than container loadcontainer seal
FCL = Full Container Load (hàng nguyên container); LCL = Less than Container Load (hàng lẻ ghép chung).
|
— |
|
/ˈhæzərdəs/
|
adj. |
nguy hiểm; có thể gây hại
Hazardous materials require special labeling.
Vật liệu nguy hiểm cần dán nhãn đặc biệt.
Chi tiếtAirlines ban hazardous items in checked bags.Các hãng hàng không cấm mang đồ nguy hiểm trong hành lý ký gửi.
Đồng nghĩadangerousunsafe
Cụm hay dùnghazardous materialshazardous goodshazardous wastehazardous cargonon-hazardous
Họ từhazard (n.)hazardously (adv.)
'Hazardous materials' (viết tắt HAZMAT) = hàng nguy hiểm (hóa chất, chất nổ, chất dễ cháy) cần quy trình đặc biệt.
|
— |
|
/ˈloʊdɪŋ dɑːk/
|
n. |
bến bốc dỡ hàng; bãi xếp dỡ
Trucks unload at the loading dock.
Xe tải dỡ hàng tại bến bốc dỡ.
Chi tiếtThe loading dock opens at six in the morning.Bến bốc dỡ mở cửa lúc sáu giờ sáng.
Đồng nghĩaunloading bayreceiving dock
Cụm hay dùngloading dock arealoading dock scheduleaccess loading dockloading dock fee
Họ từload (v.)unload (v.)
'Loading dock' = khu vực trong/ngoài kho để xe tải ra vào bốc/dỡ hàng, thường thấp hơn hoặc có sàn nâng.
|
— |
|
/kənˌsɑːlɪˈdeɪʃən/
|
n. |
việc gộp hàng; hợp nhất lô hàng
Consolidation reduces shipping costs.
Gộp hàng giúp giảm chi phí vận chuyển.
Chi tiếtOur agent handles cargo consolidation weekly.Đại lý của chúng tôi xử lý việc gộp hàng hàng tuần.
Đồng nghĩagroupagecargo grouping
Cụm hay dùngcargo consolidationfreight consolidationconsolidation serviceconsolidation pointconsolidation center
Họ từconsolidate (v.)consolidated (adj.)
'Consolidation' = gom nhiều lô hàng nhỏ thành một container (LCL), để chia sẻ chi phí vận chuyển.
|
— |
|
/ˈɛkspɪdaɪt/
|
v. |
đẩy nhanh; xử lý khẩn cấp
We can expedite shipping for urgent orders.
Chúng tôi có thể đẩy nhanh vận chuyển cho đơn hàng gấp.
Chi tiếtPlease expedite this shipment.Vui lòng xử lý khẩn cấp lô hàng này.
Đồng nghĩarushacceleratefast-track
Cụm hay dùngexpedite deliveryexpedite an orderexpedite shippingexpedite processingexpedite customs
Họ từexpedited (adj.)expedition (n.)
'Expedite' = làm nhanh hơn bình thường, thường đi kèm phí thêm. 'Expedited shipping' = giao hàng nhanh có phí.
|
— |
|
/ˈfɔːrwərdər/
|
n. |
công ty giao nhận vận tải; freight forwarder
Hire a forwarder to handle customs paperwork.
Thuê công ty giao nhận để xử lý thủ tục hải quan.
Chi tiếtOur forwarder arranged sea and air transport.Công ty giao nhận của chúng tôi thu xếp vận chuyển biển và hàng không.
Đồng nghĩafreight forwarderlogistics agentshipping agent
Cụm hay dùngfreight forwarderforwarder feeuse a forwarderlicensed forwarderforwarder network
Họ từforward (v.)forwarding (n.)
'Freight forwarder' = công ty trung gian tổ chức vận chuyển quốc tế thay cho bên xuất/nhập khẩu.
|
— |
|
/ˌriːdɪˈlɪvəri/
|
n. |
giao hàng lại lần thứ hai
A redelivery fee applies for missed deliveries.
Phí giao hàng lại được áp dụng khi bỏ lỡ giao lần đầu.
Chi tiếtSchedule a redelivery for next Monday.Lên lịch giao hàng lại vào thứ Hai tuần tới.
Đồng nghĩasecond delivery attemptre-shipment
Cụm hay dùngredelivery chargerequest redeliveryredelivery noticeredelivery attemptredelivery date
Họ từdeliver (v.)delivery (n.)redeliver (v.)
'Redelivery' = lần giao hàng thứ hai do lần đầu không thành công (vắng nhà, địa chỉ sai). Thường tính phí thêm.
|
— |
|
/hʌb/
|
n. |
trung tâm phân loại hàng; đầu mối vận tải
Packages sort through our regional hub.
Kiện hàng được phân loại qua trung tâm khu vực của chúng tôi.
Chi tiếtThe airline hub connects all Asian routes.Trung tâm hàng không kết nối tất cả tuyến đường châu Á.
Đồng nghĩadistribution centersorting centertransit hub
Cụm hay dùngdistribution hublogistics hubhub airportregional hubhub-and-spoke
'Hub-and-spoke' = mô hình logistics dùng trung tâm lớn (hub) kết nối với nhiều điểm nhỏ (spoke), như mô hình của FedEx.
|
— |
|
/ˈpælɪtaɪz/
|
v. |
đặt hàng lên pallet; đóng gói trên pallet
Palletize the boxes before loading.
Đặt các thùng lên pallet trước khi bốc hàng.
Chi tiếtAll goods must be palletized for the container.Mọi hàng hóa phải được xếp trên pallet để đưa vào container.
Đồng nghĩastack on palletload on pallet
Cụm hay dùngpalletize goodspalletized shipmentpallet wrappallet weightpallet dimensions
Họ từpallet (n.)palletized (adj.)
'Pallet' = tấm gỗ/nhựa để xếp hàng; 'palletize' = đóng hàng lên pallet để xe nâng xử lý dễ dàng trong kho.
|
— |
|
/dɪˈmɜːrɪdʒ/
|
n. |
phí lưu container; phí nằm cảng quá hạn
Demurrage charges apply after free days.
Phí lưu container áp dụng sau khi hết ngày miễn phí.
Chi tiếtPick up cargo promptly to avoid demurrage.Lấy hàng kịp thời để tránh phí lưu container.
Đồng nghĩadetention feeport storage fee
Cụm hay dùngdemurrage feeincur demurragefree demurrage daysdemurrage rateavoid demurrage
'Demurrage' = phí phát sinh khi container/tàu bị giữ quá thời gian quy định tại cảng. Thường sau 3–7 ngày miễn phí.
|
— |
|
/ˈɪŋkoʊtɜːrmz/
|
n. |
điều khoản thương mại quốc tế (Incoterms)
FOB and CIF are common incoterms.
FOB và CIF là các điều khoản thương mại phổ biến.
Chi tiếtClarify incoterms before signing the contract.Làm rõ điều khoản giao hàng trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩatrade termsdelivery terms
Cụm hay dùngincoterms 2020FOB incotermsCIF incotermsincoterms rulesapply incoterms
Incoterms (International Commercial Terms) = bộ quy tắc quốc tế xác định ai chịu chi phí và rủi ro ở từng giai đoạn giao hàng.
|
— |
|
/pruːf əv dɪˈlɪvəri/
|
n. |
bằng chứng giao hàng; xác nhận đã giao
Attach proof of delivery to the invoice.
Đính kèm bằng chứng giao hàng vào hóa đơn.
Chi tiếtWe require proof of delivery for all shipments.Chúng tôi yêu cầu bằng chứng giao hàng cho mọi lô hàng.
Đồng nghĩaPODdelivery confirmationdelivery receipt
Cụm hay dùngsign proof of deliveryproof of delivery documentelectronic proof of deliveryrequest proof of deliveryPOD required
Họ từdeliver (v.)delivery (n.)
'POD' (Proof of Delivery) = chữ ký hoặc ảnh chụp xác nhận hàng đã đến tay người nhận, dùng để giải quyết tranh chấp.
|
— |
|
/rɪˈtɜːrn ˈpɑːləsi/
|
n. |
chính sách đổi trả hàng
Read the return policy before purchasing.
Đọc chính sách đổi trả trước khi mua hàng.
Chi tiếtOur return policy allows returns within 30 days.Chính sách đổi trả cho phép trả hàng trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩarefund policyreturns procedure
Cụm hay dùngreturn policy termsfree return policystrict return policyreturn policy windowcheck return policy
Họ từreturn (v./n.)policy (n.)
'Return policy' = quy định về việc trả hàng, hay xuất hiện trong email thương mại điện tử và Part 7 TOEIC.
|
— |
Đang tải...