EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› employment
employment
A1
danh từ
việc làm
UK /ɪmˈplɔɪ.mənt/
·
US /ɪmˈplɔɪ.mənt/
Work that people do to earn money.
He is looking for employment.
→ Anh ấy đang tìm việc làm.
Many people seek employment after finishing school.
→ Nhiều người tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.
Cấu tạo
Từ 'employ' + hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
job
work
Collocations
employment opportunities
full-time employment
employment rate
Họ từ
employ (v)
employer (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về thị trường lao động.
Cần chú ý đến các loại hình việc làm.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...