employment
Nghĩa
Định nghĩa · Work that people do to earn money.
“He is looking for employment.”Anh ấy đang tìm việc làm.
“Many people seek employment after finishing school.”Nhiều người tìm việc làm sau khi tốt nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về thị trường lao động.
Ghi chú · Cần chú ý đến các loại hình việc làm.