| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɔrdərz//
|
danh từ |
đơn hàng
I have two orders to complete.
Tôi có hai đơn hàng cần hoàn thành.
|
— |
|
//əˌveɪləˈbɪləti//
|
danh từ |
tính sẵn có
Check the availability of the product.
Kiểm tra tính sẵn có của sản phẩm.
|
— |
|
//ˈæfrɪkə//
|
danh từ |
Châu Phi
Africa has many countries.
Châu Phi có nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈsʌməri//
|
danh từ |
tóm tắt
Please write a summary of the text.
Xin hãy viết một tóm tắt của văn bản.
|
— |
|
//tɜrn//
|
động từ |
quay
Turn left at the corner.
Quay trái ở góc đường.
|
— |
|
//ɡroʊθ//
|
danh từ |
tăng trưởng
The growth of plants is fast.
Sự tăng trưởng của cây thì nhanh.
|
— |
|
//noʊts//
|
danh từ |
ghi chú
I take notes in class.
Tôi ghi chú trong lớp.
|
— |
|
//ˈeɪ.dʒən.si//
|
danh từ |
cơ quan
I work at a travel agency.
Tôi làm việc tại một cơ quan du lịch.
|
— |
|
//kɪŋ//
|
danh từ |
vị vua
The king lives in a big castle.
Vị vua sống trong một lâu đài lớn.
|
— |
|
//ˌjʊə.rəˈpiː.ən//
|
tính từ |
thuộc châu Âu
She is a European citizen.
Cô ấy là công dân châu Âu.
|
— |
|
//ækˈtɪv.ɪ.ti//
|
danh từ |
hoạt động
We have a fun activity today.
Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.
|
— |
|
//ˈkɒp.i//
|
danh từ |
bản sao
Can I have a copy of the book?
Tôi có thể có một bản sao của cuốn sách không?
|
— |
|
//ɔːlˈðoʊ//
|
liên từ |
mặc dù
Although it is raining, we go outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
|
— |
|
//drʌɡ//
|
danh từ |
thuốc
He takes a drug for his headache.
Anh ấy uống thuốc cho cơn đau đầu.
|
— |
|
//pɪks//
|
danh từ |
hình ảnh
I took some pics at the party.
Tôi đã chụp vài hình ảnh tại bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈwɛs.tərn//
|
tính từ |
thuộc phương Tây
Western movies are very popular.
Phim phương Tây rất phổ biến.
|
— |
|
//ˈɪn.kʌm//
|
danh từ |
thu nhập
Her income is enough for living.
Thu nhập của cô ấy đủ để sống.
|
— |
|
//fɔːrs//
|
danh từ |
lực lượng
The police force is very strong.
Lực lượng cảnh sát rất mạnh.
|
— |
|
//kæʃ//
|
danh từ |
tiền mặt
I need cash to buy this.
Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
|
— |
|
//ɪmˈplɔɪ.mənt//
|
danh từ |
việc làm
He is looking for employment.
Anh ấy đang tìm việc làm.
|
— |
|
//ˌoʊ.vərˈɔːl//
|
tính từ |
tổng thể
Overall, the trip was great.
Tổng thể, chuyến đi rất tuyệt.
|
— |
|
//beɪ//
|
danh từ |
vịnh
The boat is in the bay.
Chiếc thuyền ở trong vịnh.
|
— |
|
//kəˈmɪʃ.ən//
|
danh từ |
hoa hồng
He earns a commission on sales.
Anh ấy kiếm hoa hồng từ doanh số.
|
— |
|
//æd//
|
danh từ |
quảng cáo
I saw an ad on TV.
Tôi thấy một quảng cáo trên TV.
|
— |
|
//ˈpæk.ɪdʒ//
|
danh từ |
gói hàng
The package arrived today.
Gói hàng đã đến hôm nay.
|
— |
|
//ˈkɒn.tents//
|
danh từ |
nội dung
The contents of the box are new.
Nội dung của hộp là mới.
|
— |
|
//siːn//
|
động từ |
đã thấy
I have seen that movie.
Tôi đã xem bộ phim đó.
|
— |
|
//ˈpleɪ.ərz//
|
danh từ |
người chơi
The players are ready to start.
Các người chơi đã sẵn sàng để bắt đầu.
|
— |
|
//ˈen.dʒɪn//
|
danh từ |
động cơ
The engine is very powerful.
Động cơ rất mạnh mẽ.
|
— |
|
//pɔːrt//
|
danh từ |
cảng
The ship is in the port.
Con tàu ở trong cảng.
|
— |
|
//ˈæl.bəm//
|
danh từ |
album
I bought a new music album.
Tôi đã mua một album nhạc mới.
|
— |
|
//ˈriː.dʒən.əl//
|
tính từ |
thuộc vùng
This is a regional dish.
Đây là một món ăn vùng.
|
— |
|
//stɒp//
|
động từ |
dừng lại
Please stop talking.
Xin hãy dừng nói.
|
— |
|
//səˈplaɪz//
|
danh từ |
vật tư
We need more supplies for the project.
Chúng ta cần thêm vật tư cho dự án.
|
— |
|
//ˈstɑːrtɪd//
|
động từ |
đã bắt đầu
They started the game early.
Họ đã bắt đầu trò chơi sớm.
|
— |
|
//ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən//
|
danh từ |
quản lý
The administration is very important.
Quản lý rất quan trọng.
|
— |
|
//bɑːr//
|
danh từ |
quán bar
We went to a bar last night.
Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
|
— |
|
//ˈɪn.stɪ.tjuːt//
|
danh từ |
viện, học viện
She studies at a language institute.
Cô ấy học tại một viện ngôn ngữ.
|
— |
|
//vjuːz//
|
danh từ |
quan điểm, ý kiến
He has different views on the topic.
Anh ấy có quan điểm khác về chủ đề này.
|
— |
|
//plænz//
|
danh từ |
kế hoạch
We have plans for the weekend.
Chúng tôi có kế hoạch cho cuối tuần.
|
— |
|
//ˈdʌb.əl//
|
tính từ |
gấp đôi
I want a double portion of ice cream.
Tôi muốn một phần kem gấp đôi.
|
— |
|
//dɔɡ//
|
danh từ |
chó
My dog is very friendly.
Chó của tôi rất thân thiện.
|
— |
|
//bɪld//
|
động từ |
xây dựng
They will build a new house.
Họ sẽ xây một ngôi nhà mới.
|
— |
|
//skriːn//
|
danh từ |
màn hình
The screen is very bright.
Màn hình rất sáng.
|
— |
|
//ɪksˈtʃeɪndʒ//
|
động từ |
trao đổi
We can exchange our books.
Chúng ta có thể trao đổi sách của mình.
|
— |
|
//taɪps//
|
danh từ |
loại, kiểu
There are many types of fruit.
Có nhiều loại trái cây.
|
— |
|
//suːn//
|
trạng từ |
sớm
I will call you soon.
Tôi sẽ gọi cho bạn sớm.
|
— |
|
//ˈspɒn.səd//
|
tính từ |
được tài trợ
The event is sponsored by a company.
Sự kiện được tài trợ bởi một công ty.
|
— |
|
//laɪnz//
|
danh từ |
dòng, hàng
The lines on the paper are straight.
Các dòng trên giấy thì thẳng.
|
— |
|
//ɪˌlekˈtrɒn.ɪk//
|
tính từ |
điện tử
I have an electronic book.
Tôi có một cuốn sách điện tử.
|
— |
|
//kənˈtɪn.juː//
|
động từ |
tiếp tục
Please continue with your work.
Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.
|
— |
|
//əˈkrɒs//
|
giới từ |
qua, ngang qua
The bridge goes across the river.
Cây cầu đi qua con sông.
|
— |
|
//ˈben.ɪ.fɪts//
|
danh từ |
lợi ích
There are many benefits to exercise.
Có nhiều lợi ích khi tập thể dục.
|
— |
|
//ˈniː.dɪd//
|
tính từ |
cần thiết
Help is needed for this project.
Cần có sự giúp đỡ cho dự án này.
|
— |
|
//ˈsiː.zən//
|
danh từ |
mùa
Summer is my favorite season.
Mùa hè là mùa tôi thích nhất.
|
— |
|
//əˈplaɪ//
|
động từ |
nộp đơn
I want to apply for the job.
Tôi muốn nộp đơn cho công việc.
|
— |
|
//ˈsʌm.wʌn//
|
đại từ |
ai đó
Someone is at the door.
Có ai đó ở cửa.
|
— |
|
//hɛld//
|
động từ |
tổ chức
The meeting was held yesterday.
Cuộc họp đã được tổ chức hôm qua.
|
— |
|
//ɛn waɪ//
|
danh từ |
tiểu bang New York
I live in NY.
Tôi sống ở New York.
|
— |
|
//ˈɛn.i.θɪŋ//
|
đại từ |
bất cứ điều gì
I don't have anything to say.
Tôi không có gì để nói.
|
— |
|
//ˈprɪn.tər//
|
danh từ |
máy in
The printer is not working.
Máy in không hoạt động.
|
— |
|
//kənˈdɪʃ.ən//
|
danh từ |
tình trạng
The car is in good condition.
Chiếc xe đang trong tình trạng tốt.
|
— |
|
//ɪˈfek.tɪv//
|
tính từ |
hiệu quả
This method is very effective.
Phương pháp này rất hiệu quả.
|
— |
|
//bɪˈliːv//
|
động từ |
tin tưởng
I believe in you.
Tôi tin tưởng bạn.
|
— |
|
//ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən//
|
danh từ |
tổ chức
She works for a non-profit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
|
— |
|
//ɪˈfɛkt//
|
danh từ |
hiệu ứng
The effect of the medicine is quick.
Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.
|
— |
|
//æskt//
|
động từ |
hỏi
She asked a question.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi.
|
— |
|
//jʊər//
|
danh từ |
đơn vị tiền tệ châu Âu
The price is 50 eur.
Giá là 50 eur.
|
— |
|
//maɪnd//
|
danh từ |
tâm trí
I have a good mind.
Tôi có một tâm trí tốt.
|
— |
|
//sɪˈlɛkʃən//
|
danh từ |
sự lựa chọn
This is my selection.
Đây là sự lựa chọn của tôi.
|
— |
|
//kəˈsiːnoʊ//
|
danh từ |
sòng bạc
We went to the casino.
Chúng tôi đã đến sòng bạc.
|
— |
|
//piː diː ɛf//
|
danh từ |
định dạng tài liệu
I sent you a pdf.
Tôi đã gửi cho bạn một file pdf.
|
— |
|
//lɔst//
|
tính từ |
mất
I am lost.
Tôi bị lạc.
|
— |
|
//tʊr//
|
danh từ |
chuyến tham quan
We took a tour.
Chúng tôi đã có một chuyến tham quan.
|
— |
|
//ˈvɑːl.juːm//
|
danh từ |
âm lượng
Turn up the volume.
Tăng âm lượng lên.
|
— |
|
//krɔs//
|
động từ |
băng qua
I will cross the street.
Tôi sẽ băng qua đường.
|
— |
|
//ˈɛniˌwʌn//
|
đại từ |
ai đó
Does anyone want to play?
Có ai muốn chơi không?
|
— |
|
//ˈmɔːrɡɪdʒ//
|
danh từ |
thế chấp
I need a mortgage.
Tôi cần một khoản thế chấp.
|
— |
|
//hoʊp//
|
động từ |
hy vọng
I hope for good news.
Tôi hy vọng có tin tốt.
|
— |
|
//ˈsɪlvər//
|
tính từ |
bạc
She wears a silver ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
|
— |
|
//ˌkɔːrpəˈreɪʃən//
|
danh từ |
tập đoàn
He works for a corporation.
Anh ấy làm việc cho một tập đoàn.
|
— |
|
//wɪʃ//
|
động từ |
ước
I wish for happiness.
Tôi ước có hạnh phúc.
|
— |
|
//ɪnˈsaɪd//
|
giới từ |
bên trong
The cat is inside.
Con mèo ở bên trong.
|
— |
|
//səˈluːʃən//
|
danh từ |
giải pháp
I need a solution.
Tôi cần một giải pháp.
|
— |
|
//məˈtʃʊr//
|
tính từ |
trưởng thành
He is very mature.
Anh ấy rất trưởng thành.
|
— |
|
//roʊl//
|
danh từ |
vai trò
She has a big role.
Cô ấy có một vai trò lớn.
|
— |
|
//ˈræðər//
|
trạng từ |
hơn là
I would rather stay.
Tôi muốn ở lại hơn.
|
— |
|
//wiːks//
|
danh từ |
tuần
There are four weeks.
Có bốn tuần.
|
— |
|
//əˈdɪʃən//
|
danh từ |
thêm vào
In addition, I agree.
Ngoài ra, tôi đồng ý.
|
— |
|
//keɪm//
|
động từ |
đến
She came to the party.
Cô ấy đến bữa tiệc.
|
— |
|
//səˈplaɪ//
|
danh từ |
cung cấp
We need more supply.
Chúng tôi cần nhiều hàng hơn.
|
— |
|
//ˈnʌθɪŋ//
|
đại từ |
không có gì
I have nothing.
Tôi không có gì.
|
— |
|
//ˈsɜːrtən//
|
tính từ |
chắc chắn
I am certain about this.
Tôi chắc chắn về điều này.
|
— |
|
//juː ɛs ɑːr//
|
danh từ |
người dùng
The usr is online.
Người dùng đang trực tuyến.
|
— |
|
//ɪɡˈzɛkjʊtɪv//
|
danh từ |
giám đốc
He is an executive.
Ông ấy là một giám đốc.
|
— |
|
//ˈloʊər//
|
động từ |
giảm
Please lower your voice.
Xin hãy giảm giọng nói của bạn.
|
— |
|
//ˈjuːniən//
|
danh từ |
liên minh
They formed a union.
Họ đã thành lập một liên minh.
|
— |
|
//ˈdʒuːəlri//
|
danh từ |
đồ trang sức
She wears beautiful jewelry.
Cô ấy đeo đồ trang sức đẹp.
|
— |
|
//əˈkɔːrdɪŋ//
|
giới từ |
theo như
According to the news, it will rain.
Theo như tin tức, trời sẽ mưa.
|
— |
|
//diː siː//
|
viết tắt |
Washington D.C.
I live in DC.
Tôi sống ở Washington D.C.
|
— |
Đang tải...