Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 9

ID 834801
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɔrdərz//
danh từ
đơn hàng
I have two orders to complete.
Tôi có hai đơn hàng cần hoàn thành.
//əˌveɪləˈbɪləti//
danh từ
tính sẵn có
Check the availability of the product.
Kiểm tra tính sẵn có của sản phẩm.
//ˈæfrɪkə//
danh từ
Châu Phi
Africa has many countries.
Châu Phi có nhiều quốc gia.
//ˈsʌməri//
danh từ
tóm tắt
Please write a summary of the text.
Xin hãy viết một tóm tắt của văn bản.
//tɜrn//
động từ
quay
Turn left at the corner.
Quay trái ở góc đường.
//ɡroʊθ//
danh từ
tăng trưởng
The growth of plants is fast.
Sự tăng trưởng của cây thì nhanh.
//noʊts//
danh từ
ghi chú
I take notes in class.
Tôi ghi chú trong lớp.
//ˈeɪ.dʒən.si//
danh từ
cơ quan
I work at a travel agency.
Tôi làm việc tại một cơ quan du lịch.
//kɪŋ//
danh từ
vị vua
The king lives in a big castle.
Vị vua sống trong một lâu đài lớn.
//ˌjʊə.rəˈpiː.ən//
tính từ
thuộc châu Âu
She is a European citizen.
Cô ấy là công dân châu Âu.
//ækˈtɪv.ɪ.ti//
danh từ
hoạt động
We have a fun activity today.
Hôm nay chúng ta có một hoạt động thú vị.
//ˈkɒp.i//
danh từ
bản sao
Can I have a copy of the book?
Tôi có thể có một bản sao của cuốn sách không?
//ɔːlˈðoʊ//
liên từ
mặc dù
Although it is raining, we go outside.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
//drʌɡ//
danh từ
thuốc
He takes a drug for his headache.
Anh ấy uống thuốc cho cơn đau đầu.
//pɪks//
danh từ
hình ảnh
I took some pics at the party.
Tôi đã chụp vài hình ảnh tại bữa tiệc.
//ˈwɛs.tərn//
tính từ
thuộc phương Tây
Western movies are very popular.
Phim phương Tây rất phổ biến.
//ˈɪn.kʌm//
danh từ
thu nhập
Her income is enough for living.
Thu nhập của cô ấy đủ để sống.
//fɔːrs//
danh từ
lực lượng
The police force is very strong.
Lực lượng cảnh sát rất mạnh.
//kæʃ//
danh từ
tiền mặt
I need cash to buy this.
Tôi cần tiền mặt để mua cái này.
//ɪmˈplɔɪ.mənt//
danh từ
việc làm
He is looking for employment.
Anh ấy đang tìm việc làm.
//ˌoʊ.vərˈɔːl//
tính từ
tổng thể
Overall, the trip was great.
Tổng thể, chuyến đi rất tuyệt.
//beɪ//
danh từ
vịnh
The boat is in the bay.
Chiếc thuyền ở trong vịnh.
//kəˈmɪʃ.ən//
danh từ
hoa hồng
He earns a commission on sales.
Anh ấy kiếm hoa hồng từ doanh số.
//æd//
danh từ
quảng cáo
I saw an ad on TV.
Tôi thấy một quảng cáo trên TV.
//ˈpæk.ɪdʒ//
danh từ
gói hàng
The package arrived today.
Gói hàng đã đến hôm nay.
//ˈkɒn.tents//
danh từ
nội dung
The contents of the box are new.
Nội dung của hộp là mới.
//siːn//
động từ
đã thấy
I have seen that movie.
Tôi đã xem bộ phim đó.
//ˈpleɪ.ərz//
danh từ
người chơi
The players are ready to start.
Các người chơi đã sẵn sàng để bắt đầu.
//ˈen.dʒɪn//
danh từ
động cơ
The engine is very powerful.
Động cơ rất mạnh mẽ.
//pɔːrt//
danh từ
cảng
The ship is in the port.
Con tàu ở trong cảng.
//ˈæl.bəm//
danh từ
album
I bought a new music album.
Tôi đã mua một album nhạc mới.
//ˈriː.dʒən.əl//
tính từ
thuộc vùng
This is a regional dish.
Đây là một món ăn vùng.
//stɒp//
động từ
dừng lại
Please stop talking.
Xin hãy dừng nói.
//səˈplaɪz//
danh từ
vật tư
We need more supplies for the project.
Chúng ta cần thêm vật tư cho dự án.
//ˈstɑːrtɪd//
động từ
đã bắt đầu
They started the game early.
Họ đã bắt đầu trò chơi sớm.
//ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən//
danh từ
quản lý
The administration is very important.
Quản lý rất quan trọng.
//bɑːr//
danh từ
quán bar
We went to a bar last night.
Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
//ˈɪn.stɪ.tjuːt//
danh từ
viện, học viện
She studies at a language institute.
Cô ấy học tại một viện ngôn ngữ.
//vjuːz//
danh từ
quan điểm, ý kiến
He has different views on the topic.
Anh ấy có quan điểm khác về chủ đề này.
//plænz//
danh từ
kế hoạch
We have plans for the weekend.
Chúng tôi có kế hoạch cho cuối tuần.
//ˈdʌb.əl//
tính từ
gấp đôi
I want a double portion of ice cream.
Tôi muốn một phần kem gấp đôi.
//dɔɡ//
danh từ
chó
My dog is very friendly.
Chó của tôi rất thân thiện.
//bɪld//
động từ
xây dựng
They will build a new house.
Họ sẽ xây một ngôi nhà mới.
//skriːn//
danh từ
màn hình
The screen is very bright.
Màn hình rất sáng.
//ɪksˈtʃeɪndʒ//
động từ
trao đổi
We can exchange our books.
Chúng ta có thể trao đổi sách của mình.
//taɪps//
danh từ
loại, kiểu
There are many types of fruit.
Có nhiều loại trái cây.
//suːn//
trạng từ
sớm
I will call you soon.
Tôi sẽ gọi cho bạn sớm.
//ˈspɒn.səd//
tính từ
được tài trợ
The event is sponsored by a company.
Sự kiện được tài trợ bởi một công ty.
//laɪnz//
danh từ
dòng, hàng
The lines on the paper are straight.
Các dòng trên giấy thì thẳng.
//ɪˌlekˈtrɒn.ɪk//
tính từ
điện tử
I have an electronic book.
Tôi có một cuốn sách điện tử.
//kənˈtɪn.juː//
động từ
tiếp tục
Please continue with your work.
Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.
//əˈkrɒs//
giới từ
qua, ngang qua
The bridge goes across the river.
Cây cầu đi qua con sông.
//ˈben.ɪ.fɪts//
danh từ
lợi ích
There are many benefits to exercise.
Có nhiều lợi ích khi tập thể dục.
//ˈniː.dɪd//
tính từ
cần thiết
Help is needed for this project.
Cần có sự giúp đỡ cho dự án này.
//ˈsiː.zən//
danh từ
mùa
Summer is my favorite season.
Mùa hè là mùa tôi thích nhất.
//əˈplaɪ//
động từ
nộp đơn
I want to apply for the job.
Tôi muốn nộp đơn cho công việc.
//ˈsʌm.wʌn//
đại từ
ai đó
Someone is at the door.
Có ai đó ở cửa.
//hɛld//
động từ
tổ chức
The meeting was held yesterday.
Cuộc họp đã được tổ chức hôm qua.
//ɛn waɪ//
danh từ
tiểu bang New York
I live in NY.
Tôi sống ở New York.
//ˈɛn.i.θɪŋ//
đại từ
bất cứ điều gì
I don't have anything to say.
Tôi không có gì để nói.
//ˈprɪn.tər//
danh từ
máy in
The printer is not working.
Máy in không hoạt động.
//kənˈdɪʃ.ən//
danh từ
tình trạng
The car is in good condition.
Chiếc xe đang trong tình trạng tốt.
//ɪˈfek.tɪv//
tính từ
hiệu quả
This method is very effective.
Phương pháp này rất hiệu quả.
//bɪˈliːv//
động từ
tin tưởng
I believe in you.
Tôi tin tưởng bạn.
//ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən//
danh từ
tổ chức
She works for a non-profit organization.
Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.
//ɪˈfɛkt//
danh từ
hiệu ứng
The effect of the medicine is quick.
Hiệu ứng của thuốc là nhanh chóng.
//æskt//
động từ
hỏi
She asked a question.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi.
//jʊər//
danh từ
đơn vị tiền tệ châu Âu
The price is 50 eur.
Giá là 50 eur.
//maɪnd//
danh từ
tâm trí
I have a good mind.
Tôi có một tâm trí tốt.
//sɪˈlɛkʃən//
danh từ
sự lựa chọn
This is my selection.
Đây là sự lựa chọn của tôi.
//kəˈsiːnoʊ//
danh từ
sòng bạc
We went to the casino.
Chúng tôi đã đến sòng bạc.
//piː diː ɛf//
danh từ
định dạng tài liệu
I sent you a pdf.
Tôi đã gửi cho bạn một file pdf.
//lɔst//
tính từ
mất
I am lost.
Tôi bị lạc.
//tʊr//
danh từ
chuyến tham quan
We took a tour.
Chúng tôi đã có một chuyến tham quan.
//ˈvɑːl.juːm//
danh từ
âm lượng
Turn up the volume.
Tăng âm lượng lên.
//krɔs//
động từ
băng qua
I will cross the street.
Tôi sẽ băng qua đường.
//ˈɛniˌwʌn//
đại từ
ai đó
Does anyone want to play?
Có ai muốn chơi không?
//ˈmɔːrɡɪdʒ//
danh từ
thế chấp
I need a mortgage.
Tôi cần một khoản thế chấp.
//hoʊp//
động từ
hy vọng
I hope for good news.
Tôi hy vọng có tin tốt.
//ˈsɪlvər//
tính từ
bạc
She wears a silver ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn bạc.
//ˌkɔːrpəˈreɪʃən//
danh từ
tập đoàn
He works for a corporation.
Anh ấy làm việc cho một tập đoàn.
//wɪʃ//
động từ
ước
I wish for happiness.
Tôi ước có hạnh phúc.
//ɪnˈsaɪd//
giới từ
bên trong
The cat is inside.
Con mèo ở bên trong.
//səˈluːʃən//
danh từ
giải pháp
I need a solution.
Tôi cần một giải pháp.
//məˈtʃʊr//
tính từ
trưởng thành
He is very mature.
Anh ấy rất trưởng thành.
//roʊl//
danh từ
vai trò
She has a big role.
Cô ấy có một vai trò lớn.
//ˈræðər//
trạng từ
hơn là
I would rather stay.
Tôi muốn ở lại hơn.
//wiːks//
danh từ
tuần
There are four weeks.
Có bốn tuần.
//əˈdɪʃən//
danh từ
thêm vào
In addition, I agree.
Ngoài ra, tôi đồng ý.
//keɪm//
động từ
đến
She came to the party.
Cô ấy đến bữa tiệc.
//səˈplaɪ//
danh từ
cung cấp
We need more supply.
Chúng tôi cần nhiều hàng hơn.
//ˈnʌθɪŋ//
đại từ
không có gì
I have nothing.
Tôi không có gì.
//ˈsɜːrtən//
tính từ
chắc chắn
I am certain about this.
Tôi chắc chắn về điều này.
//juː ɛs ɑːr//
danh từ
người dùng
The usr is online.
Người dùng đang trực tuyến.
//ɪɡˈzɛkjʊtɪv//
danh từ
giám đốc
He is an executive.
Ông ấy là một giám đốc.
//ˈloʊər//
động từ
giảm
Please lower your voice.
Xin hãy giảm giọng nói của bạn.
//ˈjuːniən//
danh từ
liên minh
They formed a union.
Họ đã thành lập một liên minh.
//ˈdʒuːəlri//
danh từ
đồ trang sức
She wears beautiful jewelry.
Cô ấy đeo đồ trang sức đẹp.
//əˈkɔːrdɪŋ//
giới từ
theo như
According to the news, it will rain.
Theo như tin tức, trời sẽ mưa.
//diː siː//
viết tắt
Washington D.C.
I live in DC.
Tôi sống ở Washington D.C.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...