overall
/ˌoʊ.vərˈɔːl/ A1
Nghĩa
tổng thể
tính từ
Định nghĩa · considering everything as a whole
“Overall, the trip was great.”Tổng thể, chuyến đi rất tuyệt.
“The overall plan is to improve the city.”Kế hoạch tổng thể là cải thiện thành phố.
Cụm hay dùng
overall assessmentoverall performance
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'over' và 'all'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'overall' để kết luận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ cái nhìn tổng thể.