Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overall

/ˌoʊ.vərˈɔːl/ A1

Nghĩa

tổng thể tính từ

Định nghĩa · considering everything as a whole

“Overall, the trip was great.”Tổng thể, chuyến đi rất tuyệt.

“The overall plan is to improve the city.”Kế hoạch tổng thể là cải thiện thành phố.

Đồng nghĩa generaltotal
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'over' và 'all'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'overall' để kết luận trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ cái nhìn tổng thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...