EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› commission
commission
A1
danh từ
hoa hồng
UK /kəˈmɪʃ.ən/
·
US /kəˈmɪʃ.ən/
a group of people chosen to make decisions
He earns a commission on sales.
→ Anh ấy kiếm hoa hồng từ doanh số.
The commission will review the proposal next week.
→ Ủy ban sẽ xem xét đề xuất vào tuần tới.
Đồng nghĩa
committee
board
Collocations
government commission
independent commission
commission report
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về ủy ban trong IELTS.
'Commission' thường dùng trong quản lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...