package
/ˈpæk.ɪdʒ/ A1
Nghĩa
gói hàng
danh từ
Định nghĩa · A container or wrapping for items, often for shipping.
“The package arrived today.”Gói hàng đã đến hôm nay.
“The package arrived yesterday.”Gói hàng đã đến hôm qua.
Cụm hay dùng
shipping packagegift packagepackage deal
Mẹo IELTS · Sử dụng 'package' để mô tả hàng hóa trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao nhận hàng hóa.