EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› package
package
A1
danh từ
gói hàng
UK /ˈpæk.ɪdʒ/
·
US /ˈpæk.ɪdʒ/
A container or wrapping for items, often for shipping.
The package arrived today.
→ Gói hàng đã đến hôm nay.
The package arrived yesterday.
→ Gói hàng đã đến hôm qua.
Đồng nghĩa
parcel
box
Collocations
shipping package
gift package
package deal
🎯
IELTS:
Sử dụng 'package' để mô tả hàng hóa trong IELTS.
Thường dùng trong giao nhận hàng hóa.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...