Kho từ › engine

engine

A1 danh từ
động cơ
UK /ˈen.dʒɪn/ · US /ˈen.dʒɪn/
A machine that converts fuel into motion.
The engine is very powerful.
→ Động cơ rất mạnh mẽ.
The engine of the train broke down.→ Động cơ tàu hỏa bị hỏng.
Đồng nghĩa
motormachine
Collocations
car engineengine failure
Họ từ
engineer (n)engineering (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'engine' khi thảo luận về công nghệ.
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...