EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› engine
engine
A1
danh từ
động cơ
UK /ˈen.dʒɪn/
·
US /ˈen.dʒɪn/
A machine that converts fuel into motion.
The engine is very powerful.
→ Động cơ rất mạnh mẽ.
The engine of the train broke down.
→ Động cơ tàu hỏa bị hỏng.
Đồng nghĩa
motor
machine
Collocations
car engine
engine failure
Họ từ
engineer (n)
engineering (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'engine' khi thảo luận về công nghệ.
Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
Có trong các bộ
📔
65. Xe & Phương tiện
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 19
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...