EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stop
stop
A1
động từ
dừng lại
UK /stɒp/
·
US /stɒp/
to cease movement or action
Please stop talking.
→ Xin hãy dừng nói.
Stop the car here.
→ Dừng xe ở đây.
Đồng nghĩa
cease
halt
quit
Collocations
stop doing
stop by
bus stop
Họ từ
stop (n)
stopped (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'stop' để chỉ hành động dừng lại trong IELTS.
Dừng lại, chấm dứt hành động.
Có trong các bộ
📚
02. Hành động
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...