stop
/stɒp/ A1
Nghĩa
dừng lại
động từ
Định nghĩa · to cease movement or action
“Please stop talking.”Xin hãy dừng nói.
“Stop the car here.”Dừng xe ở đây.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'stop' để chỉ hành động dừng lại trong IELTS.
Ghi chú · Dừng lại, chấm dứt hành động.