Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

started

/ˈstɑːrtɪd/ A1

Nghĩa

đã bắt đầu động từ

Định nghĩa · Began or commenced an action or process.

“They started the game early.”Họ đã bắt đầu trò chơi sớm.

“They started the project last month.”Họ đã bắt đầu dự án vào tháng trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'started' để mô tả quá trình trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...