EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› started
started
A1
động từ
đã bắt đầu
UK /ˈstɑːrtɪd/
·
US /ˈstɑːrtɪd/
Began or commenced an action or process.
They started the game early.
→ Họ đã bắt đầu trò chơi sớm.
They started the project last month.
→ Họ đã bắt đầu dự án vào tháng trước.
Đồng nghĩa
began
initiated
Collocations
started working
started a business
started a family
Họ từ
start (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'started' để mô tả quá trình trong IELTS.
Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...