Kho từ › started

started

A1 động từ
đã bắt đầu
UK /ˈstɑːrtɪd/ · US /ˈstɑːrtɪd/
Began or commenced an action or process.
They started the game early.
→ Họ đã bắt đầu trò chơi sớm.
They started the project last month.→ Họ đã bắt đầu dự án vào tháng trước.
Đồng nghĩa
beganinitiated
Collocations
started workingstarted a businessstarted a family
Họ từ
start (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'started' để mô tả quá trình trong IELTS.
Dùng để chỉ thời điểm bắt đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...