EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› administration
administration
A1
danh từ
quản lý
UK /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/
·
US /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/
The process of organizing and managing activities.
The administration is very important.
→ Quản lý rất quan trọng.
Effective administration is key to a successful organization.
→ Quản lý hiệu quả là chìa khóa cho một tổ chức thành công.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'administer' với hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
management
governance
Trái nghĩa
chaos
Collocations
public administration
administration skills
administration process
Họ từ
administer (v)
🎯
IELTS:
Dùng 'administration' để nhấn mạnh kỹ năng quản lý trong bài viết.
Liên quan đến việc quản lý tổ chức hoặc chính phủ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...