EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› views
views
A1
danh từ
quan điểm, ý kiến
UK /vjuːz/
·
US /vjuːz/
Opinions or beliefs about something.
He has different views on the topic.
→ Anh ấy có quan điểm khác về chủ đề này.
Her views on climate change are strong.
→ Quan điểm của cô ấy về biến đổi khí hậu rất mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
opinions
perspectives
Collocations
public views
personal views
different views
🎯
IELTS:
Sử dụng 'views' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ ý kiến cá nhân.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...