EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› double
double
A1
tính từ
gấp đôi
UK /ˈdʌb.əl/
·
US /ˈdʌb.əl/
two times as much or as many
I want a double portion of ice cream.
→ Tôi muốn một phần kem gấp đôi.
I want a double portion of dessert.
→ Tôi muốn một phần tráng miệng gấp đôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus'.
Đồng nghĩa
twofold
twice
Collocations
double check
double size
🎯
IELTS:
Sử dụng 'double' để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.
Dùng để chỉ số lượng gấp đôi.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...