Kho từ › double

double

A1 tính từ
gấp đôi
UK /ˈdʌb.əl/ · US /ˈdʌb.əl/
two times as much or as many
I want a double portion of ice cream.
→ Tôi muốn một phần kem gấp đôi.
I want a double portion of dessert.→ Tôi muốn một phần tráng miệng gấp đôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus'.
Đồng nghĩa
twofoldtwice
Collocations
double checkdouble size
🎯 IELTS: Sử dụng 'double' để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.
Dùng để chỉ số lượng gấp đôi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...