double
/ˈdʌb.əl/ A1
Nghĩa
gấp đôi
tính từ
Định nghĩa · two times as much or as many
“I want a double portion of ice cream.”Tôi muốn một phần kem gấp đôi.
“I want a double portion of dessert.”Tôi muốn một phần tráng miệng gấp đôi.
Cụm hay dùng
double checkdouble size
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'double' để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng gấp đôi.